Vietnamese

  • Vietnamese
  • English
  • Thời khóa biểu
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ

GOOD88 - Thiên Đường Trò Chơi Cá Cược Top 1 Châu Á

Goodd889 sân chơi casino trực tuyến công lập quốc tế được thành lập dựa trên Hiệp định liên Good8812 tải ứng dụng giữa Việt Nam và Pháp

Trường Goo88d.com tải ứng dụng

Khoa học và

Công nghệ Hà Nội

h-phone

Hotline

0924 832 753
h-email

Email

[email protected]
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Thư ngỏ từ Hiệu trưởng
    • Giới thiệu chung về Goodd889 cá cược trực tuyến
    • Lịch sử hình thành
    • Sứ mệnh – Tầm nhìn – Giá trị cốt lõi
    • Gôd88 cá cược thể thao, xổ số, nổ hũ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Chức năng và nhiệm vụ
    • Công khai
    • Liên minh vì sự phát triển Goodd889 cá cược trực tuyến
    • Kế hoạch chiến lược 2022-2030
    • Báo chí nói về Goodd889 cá cược trực tuyến
    • Gương mặt cán bộ, Good88 là trang wesbite nhà cái uy tín nhất Việt Nam
    • Goodd88 kèo cược hấp dẫn
  • Đào tạo
    • Goo88d.com tải ứng dụng
    • Thạc sĩ
  • Bảo đảm CL & KT
  • Khoa
    • Khoa Đào tạo Đại cương
    • Khoa Công nghệ và Kỹ thuật
    • Khoa Khoa học Vũ trụ và Trái đất
    • Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông
    • Khoa Khoa học Sự sống
    • Khoa Khoa học Vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
    • Khoa Công nghệ Goodd889 sảnh cược đa dạng và Môi trường
    • Trung tâm ngoại ngữ
    • Quy chế – Đề án
  • Good8 link đăng nhập
  • Gôd88 game bài casino trực tuyến
  • Hợp tác quốc tế

Danh sách thí sinh trúng tuyển đại học hệ chính quy năm học 2023 – 2024

Thí sinh lưu ý:

  • Bản mềm Giấy báo trúng tuyển và nhập học đã được gửi tới địa chỉ email của các thí sinh trúng tuyển.
  • Thí sinh trúng tuyển lưu ý hoàn tất hồ sơ theo hướng dẫn trong “Thông báo nhập học chương trình đào tạo Goo88d.com tải ứng dụng, năm học 2023 – 2024” và có mặt tại Goodd889 cá cược trực tuyến để làm thủ tục nhập học.
Số TT Họ và Tên Ngày sinh Giới tính Mã tuyển sinh/Số báo danh Ngành đào tạo
1 CHU MINH ANH 18/08/2005 Nữ 01065872 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
2 ĐÀO HỒNG ANH 24/10/2005 Nữ 01015919 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
3 GIANG PHƯƠNG ANH 22/02/2005 Nữ 01021860 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
4 LÊ HÀ TÚ ANH 25/03/2005 Nữ 01021897 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
5 MAI QUỲNH ANH 19/08/2005 Nữ 01052872 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
6 NGUYỄN CHÂU ANH 08/06/2005 Nữ 01015952 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
7 TRẦN VŨ BẢO ANH 08/07/2005 Nữ 01022411 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
8 TRỊNH QUỲNH ANH 28/09/2005 Nữ 01009253 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
9 TRỊNH THỊ THẢO ANH 29/11/2005 Nữ 29000083 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
10 HOÀNG GIA BẢO 26/03/2005 Nam 01053421 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
11 LÊ NHƯ BĂNG CHÂU 06/05/2005 Nữ 33004683 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
12 BÙI QUỲNH CHI 09/09/2005 Nữ 01016629 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
13 TRẦN LINH CHI 05/04/2005 Nữ 01009777 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
14 VŨ HÀ CHI 02/03/2005 Nữ 01013674 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
15 NGUYỄN CHÍ CƯỜNG 25/03/2005 Nam 01032959 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
16 NGUYỄN NGỌC DIỆP 19/02/2005 Nữ 10000068 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
17 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP 27/02/2005 Nữ 01088687 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
18 QUÁCH HOÀNG DUNG 27/09/2005 Nữ 01000745 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
19 HỒ SỸ KHÁNH DUY 13/12/2005 Nam 01022935 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
20 VÕ NHÂN DUYÊN 09/01/2005 Nữ 30005458 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
21 HOÀNG BẠCH DƯƠNG 21/09/2005 Nữ 01003430 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
22 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 15/01/2005 Nữ 01000821 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
23 TRẦN MAI ÁNH DƯƠNG 01/01/2005 Nữ 41008733 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
24 HOÀNG THẢO ĐAN 08/11/2005 Nữ 01017231 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
25 DƯƠNG MINH BẢO ĐỨC 20/09/2005 Nam 01033507 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
26 ĐOÀN ANH ĐỨC 08/01/2005 Nam 01017839 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
27 NGUYỄN MINH ĐỨC 28/09/2005 Nam 01017871 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
28 PHẠM NGUYỄN HẢI HÀ 01/01/2005 Nữ 01017928 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
29 VŨ MẠNH HÀ 08/03/2005 Nam 22000503 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
30 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 27/05/2005 Nữ 25014713 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
31 NGUYỄN THỊ THU HẰNG 27/09/2005 Nữ 01030244 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
32 NGUYỄN NGỌC HIỂN 11/10/2005 Nam 01013806 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
33 BÙI NGỌC HIẾU 12/09/2005 Nam 01006699 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
34 NGUYỄN THU HOÀI 28/08/2005 Nữ 01043869 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
35 ĐỖ HUY HOÀNG 04/07/2005 Nam 01013836 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
36 ĐẶNG MINH HOÀNG 01/11/2005 Nam 01023631 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
37 LÊ QUANG HUY 14/08/2005 Nam 01018470 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
38 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 20/10/2005 Nữ 01019334 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
39 PHAN THỊ THANH HUYỀN 25/02/2005 Nữ 16008340 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
40 LÊ HỒNG KHANH 09/05/2005 Nữ 63000579 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
41 TRẦN AN KHANH 10/04/2005 Nữ 01024149 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
42 NGUYỄN LÊ MINH KHÔI 29/11/2005 Nam 01003940 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
43 NÔNG THỊ NGỌC LAM 26/07/2005 Nữ 38000062 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
44 TRỊNH HƯƠNG LIÊN 26/12/2005 Nữ 01012100 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
45 NGÔ MAI LINH 23/01/2005 Nữ 01012124 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
46 NGUYỄN KHÁNH LINH 31/05/2005 Nữ 01020029 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
47 NGUYỄN KHÁNH LINH 11/09/2005 Nữ 01098205 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
48 NGUYỄN MAI LINH 11/09/2005 Nữ 01001990 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
49 PHẠM NGỌC THÙY LINH 25/07/2005 Nữ 01020047 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
50 TỐNG KHÁNH LINH 05/05/2005 Nữ 01025252 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
51 TRẦN LÊ PHƯƠNG LINH 21/11/2005 Nữ 01024745 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
52 TRẦN NGỌC ÁI LINH 25/07/2005 Nữ 25000912 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
53 VƯƠNG GIA LINH 09/11/2005 Nữ 01012565 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
54 NGUYỄN CHÂU LONG 24/12/2005 Nữ 01058566 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
55 TRẦN GIA LUÂN 26/02/2005 Nam 21015057 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
56 NGUYỄN PHƯƠNG LY 27/01/2005 Nữ 01020628 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
57 HOÀNG NGỌC MAI 28/06/2005 Nữ 23000360 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
58 NGUYỄN QUANG MINH 05/11/2005 Nam 01101757 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
59 NGUYỄN THỊ THU MINH 23/12/2005 Nữ 01021296 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
60 PHẠM HOÀNG MINH 02/08/2005 Nam 01021314 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
61 PHẠM NGỌC BÌNH MINH 04/07/2005 Nữ 01020734 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
62 NGUYỄN ĐÌNH HOÀI NAM 13/01/2005 Nam 01101857 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
63 NGUYỄN THÚY NGA 02/01/2005 Nữ 01012850 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
64 ĐOÀN HẢI NGÂN 08/06/2005 Nữ 01021403 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
65 NGUYỄN HOÀNG NGÂN 06/10/2005 Nữ 01004458 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
66 NGUYỄN PHÚ LINH NGÂN 13/02/2005 Nữ 01021410 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
67 NGUYỄN MINH NGỌC 23/10/2005 Nữ 01021443 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
68 PHẠM HOÀNG BẢO NGỌC 26/07/2005 Nữ 01025689 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
69 NGUYỄN PHƯƠNG NGUYÊN 17/09/2005 Nữ 01025702 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
70 NHỮ HƯƠNG THẢO NGUYÊN 22/09/2005 Nữ 01056662 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
71 PHẠM THẢO NGUYÊN 31/01/2005 Nữ 01014742 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
72 CAO PHÚC PHƯƠNG 27/09/2005 Nữ 01002728 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
73 HOÀNG BÙI NAM PHƯƠNG 02/11/2005 Nữ 01035470 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
74 HOÀNG LÊ HÀ PHƯƠNG 01/08/2005 Nữ 01021123 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
75 NGUYỄN QUỲNH PHƯƠNG 14/09/2005 Nữ 01021132 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
76 TRẦN LAN PHƯƠNG 04/06/2005 Nữ 01021142 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
77 NGUYỄN NGỌC QUANG 25/01/2005 Nam 01021605 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
78 NGUYỄN ĐỨC QUÂN 14/01/2005 Nam 25007008 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
79 VŨ TÚ QUÂN 27/07/2005 Nam 01021190 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
80 LÊ MINH ANH QUỐC 31/08/2005 Nam 01056801 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
81 LÊ NHẬT QUỲNH 05/10/2005 Nữ 28025394 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
82 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH 04/07/2005 Nữ 01021629 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
83 TRẦN THANH TÂM 17/09/2005 Nữ 01021673 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
84 NGUYỄN XUÂN THÁI 31/12/2005 Nam 01028011 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
85 PHẠM TIẾN THÀNH 20/08/2005 Nam 01006458 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
86 LÊ THỊ THANH THẢO 06/12/2005 Nữ 03013124 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
87 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 02/03/2005 Nữ 03006763 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
88 ĐINH ANH THẮNG 15/02/2005 Nam 01025616 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
89 NGUYỄN HUYỀN THU 01/10/2005 Nữ 21014175 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
90 NGUYỄN HƯƠNG THUỲ 21/05/2005 Nữ 01019851 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
91 NGUYỄN MINH THƯ 22/12/2005 Nữ 01002876 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
92 NGUYỄN PHÚ TIẾN 07/06/2005 Nam 01058882 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
93 ĐÀO MINH TRANG 07/11/2005 Nữ 01011287 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
94 ĐẶNG LINH TRANG 23/12/2005 Nữ 01029775 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
95 PHẠM NGUYỄN QUỲNH TRANG 21/07/2005 Nữ 01033890 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
96 NGUYỄN HỮU THÀNH TRUNG 30/11/2005 Nam 03004791 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
97 ĐỖ SƠN TÙNG 31/08/2005 Nam 01019225 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
98 TRẦN THẢO VÂN 24/11/2005 Nữ 01019318 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
99 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG VIÊN 11/11/2005 Nữ 01014579 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
100 PHẠM NGUYÊN VŨ 12/04/2005 Nam 01021247 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc
101 NGUYỄN KHÁNH AN 19/12/2005 Nam 01032168 Goodd889 sảnh cược đa dạng
102 NGUYỄN VĂN AN 07/11/2005 Nam 24008807 Goodd889 sảnh cược đa dạng
103 NGUYỄN VŨ ANH 07/04/2005 Nam 01038229 Goodd889 sảnh cược đa dạng
104 PHAN THỊ HOÀNG ANH 20/11/2005 Nữ 01016014 Goodd889 sảnh cược đa dạng
105 VŨ THỊ MỸ BẢO 08/12/2005 Nữ 03017374 Goodd889 sảnh cược đa dạng
106 BÙI THỊ NGỌC BÍCH 22/05/2005 Nữ 25015969 Goodd889 sảnh cược đa dạng
107 PHẠM MINH CHÂU 09/07/2005 Nữ 01016624 Goodd889 sảnh cược đa dạng
108 NGUYỄN THU CÚC 11/01/2005 Nữ 10000547 Goodd889 sảnh cược đa dạng
109 CHỬ MINH DUY 14/07/2005 Nam 01043277 Goodd889 sảnh cược đa dạng
110 NGUYỄN QUANG ĐẠT 28/07/2005 Nam 01036187 Goodd889 sảnh cược đa dạng
111 ĐỖ VĂN VIỆT HÀ 31/01/2005 Nam 01010685 Goodd889 sảnh cược đa dạng
112 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 30/03/2005 Nữ 21014886 Goodd889 sảnh cược đa dạng
113 VŨ DUY HIỆP 29/10/2005 Nam 25008509 Goodd889 sảnh cược đa dạng
114 TRẦN THỊ THÚY HÒA 22/10/2005 Nữ 25009913 Goodd889 sảnh cược đa dạng
115 NGUYỄN ĐỨC HÙNG 31/08/2005 Nam 01011118 Goodd889 sảnh cược đa dạng
116 NGUYỄN GIA HUY 23/05/2005 Nam 01058010 Goodd889 sảnh cược đa dạng
117 ĐOÀN VĂN KHOA 16/03/2005 Nam 27007334 Goodd889 sảnh cược đa dạng
118 BÙI LÊ PHÚC LÂM 19/12/2005 Nam 12001701 Goodd889 sảnh cược đa dạng
119 QUÁCH NGỌC LINH 27/11/2005 Nam 01079056 Goodd889 sảnh cược đa dạng
120 NGUYỄN CAO ĐỨC MINH 10/10/2005 Nam 01012678 Goodd889 sảnh cược đa dạng
121 LÊ BẢO NGÂN 20/05/2005 Nữ 01021404 Goodd889 sảnh cược đa dạng
122 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHUNG 10/12/2005 Nữ 01046432 Goodd889 sảnh cược đa dạng
123 LÊ THANH PHƯỢNG 02/07/2005 Nữ 01004588 Goodd889 sảnh cược đa dạng
124 NGUYỄN ANH QUÂN 10/05/2005 Nam 01041458 Goodd889 sảnh cược đa dạng
125 NGUYỄN PHƯƠNG THANH 08/12/2005 Nữ 29017222 Goodd889 sảnh cược đa dạng
126 HÀ THỊ TÌNH 03/03/2005 Nữ 28015222 Goodd889 sảnh cược đa dạng
127 PHAN NGÔ QUỲNH TRÂM 20/05/2005 Nữ 33004557 Goodd889 sảnh cược đa dạng
128 VŨ HIẾU TRUNG 11/02/2005 Nam 01019149 Goodd889 sảnh cược đa dạng
129 HÀ PHAN ANH 15/09/2005 Nam 01013074 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
130 NGUYỄN VIỆT ANH 19/10/2005 Nam 01005301 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
131 TRẦN VŨ KIẾM ANH 02/12/2005 Nam 01000372 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
132 NGUYỄN ĐỨC CHIẾN 13/03/2005 Nam 29005480 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
133 CHU QUỐC ĐẠT 01/09/2005 Nam 01033482 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
134 PHAN MINH ĐẠT 09/05/2005 Nam 01023006 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
135 ĐÀO XUÂN HIỂN 26/10/2005 Nam 01023542 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
136 LÊ HOÀNG HIỆP 29/08/2005 Nam 09000723 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
137 NGUYỄN THỊ THU HUỆ 25/08/2005 Nữ 03020847 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
138 NGUYỄN THẾ KIỆT 25/01/2005 Nam 01031213 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
139 VŨ KHOA LÂM 16/05/2005 Nam 01024659 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
140 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH 20/12/2005 Nữ 23005152 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
141 PHẠM ĐỨC HẢI MINH 04/11/2005 Nam 01021310 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
142 NGUYỄN HOÀNG PHAN 07/07/2005 Nam 01058153 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
143 LÊ THANH PHONG 28/05/2005 Nam 28019717 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
144 TRẦN PHAN SANG 02/01/2005 Nam 01069694 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
145 NGUYỄN MINH TÂM 19/12/2005 Nữ 01014861 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
146 NGÔ ĐẮC THỊNH 11/02/2005 Nam 19012465 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
147 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG TRÚC 22/02/2005 Nữ 01004190 Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano
148 LÊ ĐỨC ANH 15/11/2005 Nam 27001611 Khoa học Môi trường Ứng dụng
149 NGUYỄN HOÀNG MINH CHÂU 25/08/2005 Nữ 01000662 Khoa học Môi trường Ứng dụng
150 PHAN VŨ NGỌC CHÂU 22/01/2005 Nữ 01038635 Khoa học Môi trường Ứng dụng
151 LƯƠNG MINH DƯƠNG 23/09/2005 Nam 22000068 Khoa học Môi trường Ứng dụng
152 NGUYỄN TUẤN ĐẠT 30/04/2005 Nam 01023001 Khoa học Môi trường Ứng dụng
153 HỒ XUÂN HIẾU 25/08/1998 Nam   Khoa học Môi trường Ứng dụng
154 PHẠM VĂN HÙNG 27/01/2005 Nam 25016600 Khoa học Môi trường Ứng dụng
155 NGUYỄN DUY KHÁNH 18/09/2005 Nam 01101020 Khoa học Môi trường Ứng dụng
156 LÊ TUẤN KIỆT 09/02/2005 Nam 01012074 Khoa học Môi trường Ứng dụng
157 NGUYỄN PHƯƠNG LAN 11/07/2005 Nữ 23000299 Khoa học Môi trường Ứng dụng
158 NGUYỄN PHƯƠNG MAI 11/07/2005 Nữ 23000363 Khoa học Môi trường Ứng dụng
159 TRẦN HIẾU MINH 12/08/2005 Nam 01034864 Khoa học Môi trường Ứng dụng
160 NGUYỄN NGỌC MINH QUANG 12/06/2005 Nam 01009563 Khoa học Môi trường Ứng dụng
161 NGÔ ĐỨC THÀNH 02/02/2005 Nam 01032086 Khoa học Môi trường Ứng dụng
162 ĐỖ HÙNG ANH 24/09/2005 Nam 01015147 Khoa học dữ liệu
163 ĐẶNG MINH ANH 26/01/2005 Nữ 01015117 Khoa học dữ liệu
164 LÊ QUỐC ANH 18/01/2005 Nam 28002061 Khoa học dữ liệu
165 LÊ QUỐC ANH 07/10/2005 Nam 01021923 Khoa học dữ liệu
166 LƯƠNG ĐỨC ANH 23/11/2005 Nam 01000150 Khoa học dữ liệu
167 NGUYỄN PHƯƠNG ANH 16/03/2005 Nữ 16012951 Khoa học dữ liệu
168 NGUYỄN THÁI NHẤT ANH 28/10/2005 Nam 01015465 Khoa học dữ liệu
169 PHẠM DUY ANH 16/08/2005 Nam 01015531 Khoa học dữ liệu
170 LƯƠNG CHÍ BÁCH 18/05/2005 Nam 01016562 Khoa học dữ liệu
171 HỒ HUYỀN CHÂU 29/04/2005 Nữ 01022851 Khoa học dữ liệu
172 TRẦN HẠNH CHI 10/09/2005 Nữ 01016259 Khoa học dữ liệu
173 PHẠM CÔNG DUYỆT 22/04/2005 Nam 21008740 Khoa học dữ liệu
174 NGÔ THÀNH ĐẠT 19/11/2005 Nam 27009018 Khoa học dữ liệu
175 NGUYỄN MINH ĐẠT 31/12/2005 Nam 01001154 Khoa học dữ liệu
176 BÙI MINH ĐỨC 25/08/2005 Nam 01006252 Khoa học dữ liệu
177 BÙI NGỌC ĐỨC 28/12/2005 Nam 01080854 Khoa học dữ liệu
178 NGUYỄN MINH ĐỨC 23/10/2005 Nam 22010866 Khoa học dữ liệu
179 NGUYỄN ĐÌNH GIANG 13/11/2005 Nam 01001188 Khoa học dữ liệu
180 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 02/04/2005 Nam 01003518 Khoa học dữ liệu
181 TRẦN THỊ VÂN GIANG 08/08/2005 Nữ 01017911 Khoa học dữ liệu
182 HOÀNG ĐỨC HẢI 13/02/2005 Nam 01017943 Khoa học dữ liệu
183 NGUYỄN BÁ HIẾU 22/05/2005 Nam 21014912 Khoa học dữ liệu
184 NGUYỄN NGỌC HIẾU 17/06/2005 Nam 01071057 Khoa học dữ liệu
185 PHẠM MINH HIẾU 24/09/2005 Nam 01054297 Khoa học dữ liệu
186 ĐẶNG ĐÌNH HÒA 07/05/2005 Nam 01011088 Khoa học dữ liệu
187 DƯƠNG VIỆT HÙNG 26/01/2005 Nam 12014312 Khoa học dữ liệu
188 LÊ VIỆT HÙNG 10/03/2005 Nam 01018144 Khoa học dữ liệu
189 TRẦN MẠNH HÙNG 12/07/2005 Nam 01078528 Khoa học dữ liệu
190 TRẦN NGỌC HÙNG 11/12/2005 Nam 01001361 Khoa học dữ liệu
191 NGUYỄN GIA HUY 16/06/2005 Nam 01034109 Khoa học dữ liệu
192 TRẦN QUANG HUY 09/01/2002 Nam 01015855 Khoa học dữ liệu
193 NGUYỄN NHẬT HƯNG 11/10/2005 Nam 01024084 Khoa học dữ liệu
194 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 18/05/2005 Nữ 01055246 Khoa học dữ liệu
195 NGUYỄN THẾ KHẢI 30/06/2005 Nam 01024611 Khoa học dữ liệu
196 TRẦN GIA KHÁNH 28/03/2005 Nam 01035040 Khoa học dữ liệu
197 NGUYỄN HỮU TÂN KHOA 10/05/2005 Nam 01034603 Khoa học dữ liệu
198 PHẠM ĐÌNH BẢO KHÔI 29/12/2005 Nam 01012055 Khoa học dữ liệu
199 NGUYỄN MINH KHUÊ 19/10/2005 Nam 01018848 Khoa học dữ liệu
200 NGÔ XUÂN KIÊN 16/02/2005 Nam 01019392 Khoa học dữ liệu
201 LÊ CHÍ THANH LÂM 18/06/2004 Nam   Khoa học dữ liệu
202 NGUYỄN HOÀNG LÂN 27/09/2005 Nam 01019441 Khoa học dữ liệu
203 MAI NGỌC LINH 27/04/2005 Nữ 08001124 Khoa học dữ liệu
204 ĐỖ HỮU LONG 22/01/2005 Nam 01058561 Khoa học dữ liệu
205 VÕ SONG LONG 24/07/2005 Nam 01008103 Khoa học dữ liệu
206 NGUYỄN THÀNH LUÂN 18/02/2005 Nam 31007587 Khoa học dữ liệu
207 BÙI QUANG MINH 23/07/2005 Nam 01004360 Khoa học dữ liệu
208 CHÂU TUẤN MINH 16/01/2005 Nam 01101703 Khoa học dữ liệu
209 ĐÀO TUẤN MINH 24/09/2005 Nam 01020642 Khoa học dữ liệu
210 NGUYỄN HIẾU MINH 04/11/2005 Nam 01021271 Khoa học dữ liệu
211 PHẠM NHẬT MINH 12/10/2005 Nam 01020738 Khoa học dữ liệu
212 PHẠM QUANG MINH 06/02/2005 Nam 01021317 Khoa học dữ liệu
213 NGUYỄN ĐỨC NAM 30/04/2005 Nam 01020845 Khoa học dữ liệu
214 NGUYỄN GIA NAM 29/01/2005 Nam 01002510 Khoa học dữ liệu
215 NGUYỄN HOÀNG NAM 22/08/2005 Nam 01021380 Khoa học dữ liệu
216 PHI HẢI NAM 03/09/2005 Nam 01030972 Khoa học dữ liệu
217 NGUYỄN VŨ HỒNG NGỌC 22/04/2005 Nữ 01021446 Khoa học dữ liệu
218 NGUYỄN NGUYỄN NHẬT 24/11/2005 Nam 19006065 Khoa học dữ liệu
219 NGÔ MINH PHƯỚC 14/02/2005 Nam 01031067 Khoa học dữ liệu
220 NGUYỄN ĐÌNH MINH QUANG 13/06/2005 Nam 01002746 Khoa học dữ liệu
221 NGUYỄN XUÂN QUÂN 12/05/2005 Nam 01046967 Khoa học dữ liệu
222 VŨ TIẾN SĨ 07/08/2005 Nam 01002768 Khoa học dữ liệu
223 ĐINH MINH SƠN 02/04/2005 Nam 01010498 Khoa học dữ liệu
224 NGÔ ANH TÂM 15/01/2005 Nam 01056244 Khoa học dữ liệu
225 ĐỖ MINH TÂN 14/09/2005 Nam 43003035 Khoa học dữ liệu
226 HOÀNG GIA THÀNH 30/04/2005 Nam 01010530 Khoa học dữ liệu
227 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 02/12/2005 Nam 01002793 Khoa học dữ liệu
228 BÙI ĐỨC THẮNG 17/01/2005 Nam 01061474 Khoa học dữ liệu
229 NGUYỄN MINH THƯ 23/07/2005 Nữ 01004179 Khoa học dữ liệu
230 LÊ TRỌNG TIẾN 20/02/2005 Nam 22015009 Khoa học dữ liệu
231 VŨ ĐỨC TIẾN 20/09/2005 Nam 01010620 Khoa học dữ liệu
232 LƯU HỮU TÌNH 29/04/2005 Nam 28035970 Khoa học dữ liệu
233 NGUYỄN HUYỀN TRANG 06/05/2005 Nữ 25006597 Khoa học dữ liệu
234 PHAN MINH TRANG 29/10/2005 Nữ 01001130 Khoa học dữ liệu
235 ĐÀO CHÍ TRUNG 13/11/2005 Nam 01100302 Khoa học dữ liệu
236 NGUYỄN HỒNG TRƯỜNG 10/09/2005 Nam 17007013 Khoa học dữ liệu
237 HOÀNG DANH TÚ 23/08/2005 Nam 01011356 Khoa học dữ liệu
238 NGUYỄN LÂM TÙNG 11/04/2005 Nam 19006292 Khoa học dữ liệu
239 PHẠM HỒNG VÂN 27/03/2005 Nữ 29023530 Khoa học dữ liệu
240 NGUYỄN QUỐC VIỆT 07/05/2005 Nam 01011917 Khoa học dữ liệu
241 NGUYỄN TẤT HOÀNG VIỆT 21/10/2005 Nam 01011919 Khoa học dữ liệu
242 PHẠM QUANG VINH 20/05/2005 Nam 01002364 Khoa học dữ liệu
243 VŨ NGỌC VINH 05/06/2005 Nam 01021230 Khoa học dữ liệu
244 NGUYỄN ĐĂNG VŨ 01/09/2005 Nam 01021242 Khoa học dữ liệu
245 ĐẶNG ĐỨC ANH 11/08/2005 Nam 01028689 Toán ứng dụng
246 LÊ TUẤN ANH 11/05/2005 Nam 01098894 Toán ứng dụng
247 PHẠM PHƯƠNG ANH 17/02/2005 Nữ 17007146 Toán ứng dụng
248 LÊ VĂN CHUNG 17/07/2005 Nam 28014681 Toán ứng dụng
249 NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG 15/05/2005 Nam 01000729 Toán ứng dụng
250 TRƯƠNG QUỐC ĐẠT 28/09/2005 Nam 01088749 Toán ứng dụng
251 LA QUANG HÀO 17/05/2005 Nam 18011252 Toán ứng dụng
252 ĐỖ MINH HIẾU 19/11/2005 Nam 01049771 Toán ứng dụng
253 NGUYỄN VĂN HUÂN 25/01/2005 Nam 01081444 Toán ứng dụng
254 ĐÀM QUANG KHÁNH 16/05/2005 Nam 28001084 Toán ứng dụng
255 NGUYỄN HỮU NAM KHOA 20/11/2005 Nam 01013916 Toán ứng dụng
256 NGUYỄN PHÚC LÂM 14/01/2005 Nam 01031225 Toán ứng dụng
257 NGUYỄN TÙNG LÂM 25/06/2005 Nam 01024656 Toán ứng dụng
258 NGUYỄN TUẤN MINH 06/01/2005 Nam 01069078 Toán ứng dụng
259 NGUYỄN DUY MINH QUANG 13/02/2005 Nam 01002745 Toán ứng dụng
260 NGÔ ĐỨC THÁI QUÂN 04/04/2003 Nam 30010999 Toán ứng dụng
261 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 06/05/2005 Nam 01032088 Toán ứng dụng
262 NGUYỄN CAO MẠNH THẮNG 19/06/2005 Nam 01017136 Toán ứng dụng
263 NGUYỄN HỒNG BẢO THIỆN 17/04/2005 Nam 33004486 Toán ứng dụng
264 CAO VĂN TÙNG 03/08/2005 Nam 44003319 Toán ứng dụng
265 ĐÔNG ANH VINH 14/08/2005 Nam 23007201 Toán ứng dụng
266 LÊ NHƯ Ý 04/03/2005 Nam 01077864 Toán ứng dụng
267 ĐẶNG BÌNH AN 27/09/2005 Nam 01021730 Công nghệ thông tin – Truyền thông
268 NGUYỄN MẠNH KHÁNH AN 28/10/2005 Nam 01013021 Công nghệ thông tin – Truyền thông
269 NGUYỄN PHẠM TRƯỜNG AN 11/11/2005 Nam 01015020 Công nghệ thông tin – Truyền thông
270 PHẠM HOÀNG AN 20/10/2005 Nam 01013029 Công nghệ thông tin – Truyền thông
271 TRẦN LÊ HOÀNG AN 29/11/2005 Nam 01021771 Công nghệ thông tin – Truyền thông
272 DƯƠNG ĐỨC ANH 02/12/2005 Nam 01013053 Công nghệ thông tin – Truyền thông
273 ĐỖ HÙNG ANH 15/05/2005 Nam 01032233 Công nghệ thông tin – Truyền thông
274 ĐỖ TRẦN NAM ANH 14/12/2005 Nam 01015164 Công nghệ thông tin – Truyền thông
275 ĐÀO DUY ANH 21/09/2005 Nam 01021813 Công nghệ thông tin – Truyền thông
276 ĐINH VIỆT ANH 25/03/2005 Nam 21014713 Công nghệ thông tin – Truyền thông
277 ĐẶNG QUANG NAM ANH 23/05/2005 Nam 01000081 Công nghệ thông tin – Truyền thông
278 HOÀNG HOÀNG ANH 16/08/2005 Nam 16004091 Công nghệ thông tin – Truyền thông
279 LÊ ĐỨC ANH 08/10/2005 Nam 01000124 Công nghệ thông tin – Truyền thông
280 LÊ ĐỨC ANH 21/12/2005 Nam 01032276 Công nghệ thông tin – Truyền thông
281 LƯƠNG QUỲNH ANH 03/11/2005 Nữ 18004615 Công nghệ thông tin – Truyền thông
282 LƯU NGUYỄN TIẾN ANH 03/04/2005 Nam 01015949 Công nghệ thông tin – Truyền thông
283 NGHIÊM TRỌNG QUỐC ANH 21/06/2005 Nam 21014727 Công nghệ thông tin – Truyền thông
284 NGUYỄN CAO VIỆT ANH 03/12/2005 Nam 27004105 Công nghệ thông tin – Truyền thông
285 NGUYỄN ĐỨC ANH 31/05/2005 Nam 01015330 Công nghệ thông tin – Truyền thông
286 NGUYỄN HẢI ANH 01/06/2005 Nam 01032335 Công nghệ thông tin – Truyền thông
287 NGUYỄN PHAN HỒNG ANH 21/11/2005 Nam 01015419 Công nghệ thông tin – Truyền thông
288 NGUYỄN QUỐC ANH 24/12/2005 Nam 24006276 Công nghệ thông tin – Truyền thông
289 NGUYỄN THẾ ANH 02/10/2005 Nam 01015466 Công nghệ thông tin – Truyền thông
290 NGUYỄN THỊ MINH ANH 03/10/2005 Nữ 01015984 Công nghệ thông tin – Truyền thông
291 NGUYỄN TUẤN ANH 13/06/2005 Nam 01042233 Công nghệ thông tin – Truyền thông
292 NGUYỄN XUÂN ANH 23/09/2005 Nam 01077348 Công nghệ thông tin – Truyền thông
293 TRƯƠNG DUY ANH 21/11/2005 Nam 01026377 Công nghệ thông tin – Truyền thông
294 NGUYỄN THIÊN ÂN 17/04/2005 Nam 01003164 Công nghệ thông tin – Truyền thông
295 NGUYỄN TRỌNG BÁCH 02/10/2005 Nam 12000079 Công nghệ thông tin – Truyền thông
296 HOÀNG GIA BẢO 12/07/2004 Nam 01022825 Công nghệ thông tin – Truyền thông
297 NGUYỄN HOÀI BẢO 27/09/2005 Nam 28028369 Công nghệ thông tin – Truyền thông
298 PHẠM GIA BẢO 05/08/2005 Nam 01016126 Công nghệ thông tin – Truyền thông
299 VŨ MINH CHÂU 17/05/2005 Nữ 01032898 Công nghệ thông tin – Truyền thông
300 NGUYỄN KHÁNH CHI 30/09/2005 Nữ 01022864 Công nghệ thông tin – Truyền thông
301 BÙI THÀNH CÔNG 05/10/2005 Nam 01099540 Công nghệ thông tin – Truyền thông
302 HOÀNG TRÍ CÔNG 05/06/2005 Nam 18001045 Công nghệ thông tin – Truyền thông
303 ĐOÀN MINH CƯỜNG 07/02/2005 Nam 01032954 Công nghệ thông tin – Truyền thông
304 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 04/11/2005 Nam 01032965 Công nghệ thông tin – Truyền thông
305 HÀN NGỌC DIỆP 16/01/2005 Nữ 01013375 Công nghệ thông tin – Truyền thông
306 DOÃN TRUNG DŨNG 20/01/2005 Nam 22003021 Công nghệ thông tin – Truyền thông
307 HUỲNH ANH DŨNG 05/09/2005 Nam 01029571 Công nghệ thông tin – Truyền thông
308 NGUYỄN DUY DŨNG 03/04/2005 Nam 01059931 Công nghệ thông tin – Truyền thông
309 NGUYỄN HOÀNG DŨNG 07/03/2005 Nam 01029580 Công nghệ thông tin – Truyền thông
310 NGUYỄN TIẾN DŨNG 09/12/2005 Nam 01083822 Công nghệ thông tin – Truyền thông
311 NGUYỄN TUẤN DŨNG 01/06/2005 Nam 12002539 Công nghệ thông tin – Truyền thông
312 PHẠM HIẾU DŨNG 23/06/2005 Nam 01017212 Công nghệ thông tin – Truyền thông
313 PHÙNG ĐỖ VIỆT DŨNG 31/10/2005 Nam 01022919 Công nghệ thông tin – Truyền thông
314 TRỊNH QUANG DŨNG 25/10/2005 Nam 01022923 Công nghệ thông tin – Truyền thông
315 TRƯƠNG NGỌC DŨNG 12/02/2005 Nam 26014167 Công nghệ thông tin – Truyền thông
316 VÕ ĐỨC DŨNG 03/11/2005 Nam 29022570 Công nghệ thông tin – Truyền thông
317 LÊ ĐẮC DUY 28/05/2005 Nam 28035589 Công nghệ thông tin – Truyền thông
318 NGÔ HOÀNG KHÁNH DUY 22/11/2005 Nam 01009900 Công nghệ thông tin – Truyền thông
319 NGUYỄN ĐỨC DUY 26/11/2005 Nam 24005996 Công nghệ thông tin – Truyền thông
320 BÙI LÊ ÁNH DƯƠNG 21/12/2005 Nữ 21014828 Công nghệ thông tin – Truyền thông
321 BÙI QUANG DƯƠNG 16/03/2005 Nam 01016823 Công nghệ thông tin – Truyền thông
322 HỨA THÁI DƯƠNG 16/02/2005 Nam 01016835 Công nghệ thông tin – Truyền thông
323 NGUYỄN NGỌC TÙNG DƯƠNG 20/03/2005 Nam 39008588 Công nghệ thông tin – Truyền thông
324 NGUYỄN THẾ ÁNH DƯƠNG 08/11/2005 Nam 22010844 Công nghệ thông tin – Truyền thông
325 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 28/05/2005 Nam 01016878 Công nghệ thông tin – Truyền thông
326 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG 21/06/2005 Nam 01053577 Công nghệ thông tin – Truyền thông
327 PHẠM ĐÌNH ÁNH DƯƠNG 21/12/2005 Nam 01006221 Công nghệ thông tin – Truyền thông
328 TRẦN MINH DƯƠNG 30/12/2005 Nam 01070541 Công nghệ thông tin – Truyền thông
329 BÙI NGỌC ĐẠT 06/01/2005 Nam 17004017 Công nghệ thông tin – Truyền thông
330 HOÀNG THÀNH ĐẠT 02/12/2005 Nam 15004557 Công nghệ thông tin – Truyền thông
331 LÊ HOÀNG ĐẠT 20/09/2005 Nam 01009963 Công nghệ thông tin – Truyền thông
332 LÊ QUANG ĐẠT 06/04/2005 Nam 01009966 Công nghệ thông tin – Truyền thông
333 NGUYỄN CAO HOÀNG ĐẠT 05/04/2005 Nam 01006230 Công nghệ thông tin – Truyền thông
334 NGUYỄN DUY ĐẠT 25/07/2005 Nam 15010644 Công nghệ thông tin – Truyền thông
335 NGUYỄN TÀI TIẾN ĐẠT 26/03/2005 Nam 01017795 Công nghệ thông tin – Truyền thông
336 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 25/08/2005 Nam 01017249 Công nghệ thông tin – Truyền thông
337 ĐÀO PHÚ HỒNG ĐĂNG 30/07/2005 Nam 03010265 Công nghệ thông tin – Truyền thông
338 NGUYỄN THẾ HẢI ĐĂNG 20/03/2005 Nam 01000865 Công nghệ thông tin – Truyền thông
339 TĂNG NGUYỄN HẢI ĐĂNG 14/11/2005 Nam 01010286 Công nghệ thông tin – Truyền thông
340 VŨ HẢI ĐĂNG 08/11/2005 Nam 08000981 Công nghệ thông tin – Truyền thông
341 NGUYỄN KHẢI ĐIỆP 03/08/2005 Nam 15004569 Công nghệ thông tin – Truyền thông
342 BÙI MINH ĐỨC 27/04/2005 Nam 01010289 Công nghệ thông tin – Truyền thông
343 DƯƠNG MINH ĐỨC 12/08/2005 Nam 01030065 Công nghệ thông tin – Truyền thông
344 ĐỖ HỮU ĐỨC 17/05/2005 Nam 26018325 Công nghệ thông tin – Truyền thông
345 ĐÀO ANH ĐỨC 30/08/2005 Nam 01033508 Công nghệ thông tin – Truyền thông
346 HOÀNG LÊ ANH ĐỨC 02/08/2005 Nam 01030071 Công nghệ thông tin – Truyền thông
347 NGUYỄN HỮU MINH ĐỨC 28/03/2005 Nam 01010646 Công nghệ thông tin – Truyền thông
348 NGUYỄN MINH ĐỨC 19/08/2005 Nam 01001180 Công nghệ thông tin – Truyền thông
349 NGUYỄN MINH ĐỨC 04/08/2005 Nam 01023406 Công nghệ thông tin – Truyền thông
350 NGUYỄN MINH ĐỨC 12/12/2005 Nam 01001178 Công nghệ thông tin – Truyền thông
351 NGUYỄN MINH ĐỨC 28/04/2005 Nam 12014217 Công nghệ thông tin – Truyền thông
352 NGUYỄN MẠNH ĐỨC 23/08/2005 Nam 01001177 Công nghệ thông tin – Truyền thông
353 NGUYỄN PHÚC ĐỨC 17/09/2005 Nam 01054041 Công nghệ thông tin – Truyền thông
354 NGUYỄN XUÂN ĐỨC 10/06/2005 Nam 01017880 Công nghệ thông tin – Truyền thông
355 VI VŨ TRÍ ĐỨC 15/01/2005 Nam 01010668 Công nghệ thông tin – Truyền thông
356 HOÀNG ĐỨC GIANG 14/03/2005 Nam 16008887 Công nghệ thông tin – Truyền thông
357 LÊ TRƯỜNG GIANG 25/12/2005 Nam 22007380 Công nghệ thông tin – Truyền thông
358 LÊ TÙNG GIANG 24/03/2005 Nam 19000630 Công nghệ thông tin – Truyền thông
359 TRẦN TRƯỜNG GIANG 12/10/2005 Nam 01010682 Công nghệ thông tin – Truyền thông
360 PHẠM NGÂN HÀ 20/10/2005 Nữ 01070966 Công nghệ thông tin – Truyền thông
361 NGUYỄN THANH HẢI 20/08/2005 Nam 16013417 Công nghệ thông tin – Truyền thông
362 TRẦN CÔNG HẢI 24/02/2005 Nam 24007298 Công nghệ thông tin – Truyền thông
363 TRẦN MẠNH HẢI 17/10/2005 Nam 01049739 Công nghệ thông tin – Truyền thông
364 LÊ SỸ HÂN 30/12/2005 Nam 01097122 Công nghệ thông tin – Truyền thông
365 LÊ THU HIỀN 30/10/2005 Nữ 01033699 Công nghệ thông tin – Truyền thông
366 NGUYỄN TRUNG HIỀN 06/04/2005 Nam 01033703 Công nghệ thông tin – Truyền thông
367 NGUYỄN MINH HIỂN 18/12/2005 Nam 01010755 Công nghệ thông tin – Truyền thông
368 ĐẶNG THẾ HIỆP 02/01/2005 Nam 25014142 Công nghệ thông tin – Truyền thông
369 NGÔ CHẤN HIỆP 01/06/2005 Nam 01023550 Công nghệ thông tin – Truyền thông
370 BÙI MẠNH HIẾU 23/06/2005 Nam 21014910 Công nghệ thông tin – Truyền thông
371 ĐỖ MINH HIẾU 06/08/2005 Nam 01036659 Công nghệ thông tin – Truyền thông
372 ĐÀO MINH HIẾU 10/09/2005 Nam 17007359 Công nghệ thông tin – Truyền thông
373 ĐÀO TRUNG HIẾU 29/12/2005 Nam 01049768 Công nghệ thông tin – Truyền thông
374 ĐÀO XUÂN HIẾU 23/08/2005 Nam 01001295 Công nghệ thông tin – Truyền thông
375 LƯU TRẦN MINH HIẾU 19/11/2005 Nam 22000534 Công nghệ thông tin – Truyền thông
376 NGUYỄN MINH HIẾU 16/01/2005 Nam 01027498 Công nghệ thông tin – Truyền thông
377 NGUYỄN NGỌC MINH HIẾU 11/01/2005 Nam 01007106 Công nghệ thông tin – Truyền thông
378 NGUYỄN XUÂN HIẾU 09/08/2005 Nam 01091658 Công nghệ thông tin – Truyền thông
379 BÙI VIỆT HOÀNG 25/03/2005 Nam 03017996 Công nghệ thông tin – Truyền thông
380 CẦM DUY HOÀNG 09/08/2005 Nam 14005052 Công nghệ thông tin – Truyền thông
381 ĐẶNG VIỆT HOÀNG 05/11/2005 Nam 25016994 Công nghệ thông tin – Truyền thông
382 LÊ HUY HOÀNG 18/01/2005 Nam 12003529 Công nghệ thông tin – Truyền thông
383 LÊ VIỆT HOÀNG 08/01/2005 Nam 01018082 Công nghệ thông tin – Truyền thông
384 LƯU MINH HOÀNG 08/08/2005 Nam 01097230 Công nghệ thông tin – Truyền thông
385 NGÔ VIỆT HOÀNG 27/06/2005 Nam 12011554 Công nghệ thông tin – Truyền thông
386 NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG 16/02/2005 Nam 26014945 Công nghệ thông tin – Truyền thông
387 NGUYỄN VĂN HOÀNG 13/10/2005 Nam 01074893 Công nghệ thông tin – Truyền thông
388 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 26/10/2005 Nam 16013876 Công nghệ thông tin – Truyền thông
389 PHAN DUY HOÀNG 22/11/2005 Nam 17014227 Công nghệ thông tin – Truyền thông
390 TRƯƠNG TUẤN HOÀNG 29/09/2005 Nam 01067706 Công nghệ thông tin – Truyền thông
391 LÝ VĂN HỘI 15/06/2005 Nam 26001897 Công nghệ thông tin – Truyền thông
392 ĐỖ MẠNH HÙNG 21/06/2005 Nam 24003049 Công nghệ thông tin – Truyền thông
393 NGUYỄN MAI HÙNG 04/06/2005 Nam 01100625 Công nghệ thông tin – Truyền thông
394 NGUYỄN VIỆT HÙNG 20/08/2005 Nam 01097662 Công nghệ thông tin – Truyền thông
395 HÀ ĐĂNG HUY 19/10/2005 Nam 01018460 Công nghệ thông tin – Truyền thông
396 LÊ DUY HUY 08/02/2005 Nam 12009739 Công nghệ thông tin – Truyền thông
397 NGHIÊM GIA HUY 03/11/2005 Nam 01003634 Công nghệ thông tin – Truyền thông
398 NGUYỄN ĐÌNH HUY 05/03/2005 Nam 28022615 Công nghệ thông tin – Truyền thông
399 NGUYỄN GIA HUY 17/08/2005 Nam 01034110 Công nghệ thông tin – Truyền thông
400 TẠ QUANG HUY 13/08/2005 Nam 01097674 Công nghệ thông tin – Truyền thông
401 TRẦN VĂN HUY 31/10/2005 Nam 01100683 Công nghệ thông tin – Truyền thông
402 TRỊNH NHẬT HUY 16/10/2005 Nam 01018523 Công nghệ thông tin – Truyền thông
403 VŨ QUANG HUY 19/03/2005 Nam 26001920 Công nghệ thông tin – Truyền thông
404 ĐẶNG MINH HUYỀN 15/04/2005 Nữ 01014192 Công nghệ thông tin – Truyền thông
405 NGÔ HẢI HUYỀN 27/02/2005 Nữ 01097682 Công nghệ thông tin – Truyền thông
406 NGUYỄN KHẮC HƯNG 25/01/2005 Nam 01084547 Công nghệ thông tin – Truyền thông
407 NGUYỄN PHÚ HƯNG 29/03/2005 Nam 01030836 Công nghệ thông tin – Truyền thông
408 NGUYỄN DOÃN KHA 15/10/2005 Nam 21019852 Công nghệ thông tin – Truyền thông
409 LÊ VĨNH KHẢI 17/09/2005 Nam 01011487 Công nghệ thông tin – Truyền thông
410 CAO VŨ AN KHANG 18/01/2005 Nam 01031165 Công nghệ thông tin – Truyền thông
411 ĐÀO VŨ MINH KHANG 11/12/2005 Nam 48010968 Công nghệ thông tin – Truyền thông
412 NGUYỄN MINH KHANG 18/02/2005 Nam 01011497 Công nghệ thông tin – Truyền thông
413 TRƯƠNG VỸ KHANG 01/08/2005 Nam 01007582 Công nghệ thông tin – Truyền thông
414 NGUYỄN NGỌC KHANH 01/11/2005 Nam 16000837 Công nghệ thông tin – Truyền thông
415 ĐỖ QUỐC KHÁNH 05/06/2005 Nam 01024158 Công nghệ thông tin – Truyền thông
416 NGUYỄN GIA KHÁNH 26/10/2005 Nam 01055276 Công nghệ thông tin – Truyền thông
417 NGUYỄN NAM KHÁNH 26/11/2005 Nam 01001887 Công nghệ thông tin – Truyền thông
418 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 02/09/2005 Nam 01018774 Công nghệ thông tin – Truyền thông
419 PHẠM GIA KHÁNH 30/05/2005 Nam 31006975 Công nghệ thông tin – Truyền thông
420 PHẠM GIA KHÁNH 20/08/2005 Nam 01011525 Công nghệ thông tin – Truyền thông
421 PHẠM VŨ KHÁNH 23/02/2005 Nam 01084571 Công nghệ thông tin – Truyền thông
422 TRẦN LÊ LAM KHÊ 20/09/2005 Nữ 01001895 Công nghệ thông tin – Truyền thông
423 NGUYỄN BÁ KHOA 05/10/2005 Nam 01071621 Công nghệ thông tin – Truyền thông
424 NGUYỄN VIỆT KHOA 09/02/2005 Nam 01031188 Công nghệ thông tin – Truyền thông
425 ĐẶNG MINH KHÔI 11/02/2005 Nam 15000218 Công nghệ thông tin – Truyền thông
426 PHẠM NGUYÊN KHÔI 29/11/2005 Nam 01014238 Công nghệ thông tin – Truyền thông
427 TRẦN ĐĂNG KHÔI 23/12/2005 Nam 01024620 Công nghệ thông tin – Truyền thông
428 PHẠM NGỌC KHUÊ 06/07/2005 Nam 21014990 Công nghệ thông tin – Truyền thông
429 ĐỖ TRUNG KIÊN 20/10/2005 Nam 01012064 Công nghệ thông tin – Truyền thông
430 NGUYỄN CHÍ KIÊN 12/12/2005 Nam 16013100 Công nghệ thông tin – Truyền thông
431 VŨ TRUNG KIÊN 18/02/2005 Nam 01019403 Công nghệ thông tin – Truyền thông
432 NGUYỄN TUẤN KIỆT 12/11/2005 Nam 01001914 Công nghệ thông tin – Truyền thông
433 NGUYỄN THANH LÂM 29/01/2005 Nam 16012074 Công nghệ thông tin – Truyền thông
434 NGUYỄN THANH LÂM 26/01/2005 Nam 01024654 Công nghệ thông tin – Truyền thông
435 PHAN ĐỨC LÂM 23/02/2005 Nam 01034668 Công nghệ thông tin – Truyền thông
436 CAO HOÀNG LINH 12/10/2005 Nam 01019459 Công nghệ thông tin – Truyền thông
437 CAO TRẦN KHÁNH LINH 27/07/2005 Nữ 27003694 Công nghệ thông tin – Truyền thông
438 ĐỖ BẢO LINH 13/07/2005 Nữ 01019470 Công nghệ thông tin – Truyền thông
439 TRẦN THỊ KHÁNH LINH 01/09/2005 Nữ 01045375 Công nghệ thông tin – Truyền thông
440 CẤN PHÚ THANH LONG 16/01/2005 Nam 01071767 Công nghệ thông tin – Truyền thông
441 PHẠM TUẤN LONG 09/06/2005 Nam 26016104 Công nghệ thông tin – Truyền thông
442 ĐẶNG ĐỨC LƯƠNG 06/06/2005 Nam 01020140 Công nghệ thông tin – Truyền thông
443 NGUYỄN MINH LƯƠNG 25/03/2005 Nữ 24002739 Công nghệ thông tin – Truyền thông
444 NGUYỄN THỊ LƯƠNG 07/09/2005 Nữ 22004469 Công nghệ thông tin – Truyền thông
445 NGUYỄN ĐINH HUYỀN MAI 07/03/2005 Nữ 23007078 Công nghệ thông tin – Truyền thông
446 ĐỖ VĂN MẠNH 28/02/2005 Nam 28017586 Công nghệ thông tin – Truyền thông
447 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 06/08/2005 Nam 01051396 Công nghệ thông tin – Truyền thông
448 ĐẶNG NGUYỄN NHẬT MINH 27/03/2005 Nam 01014400 Công nghệ thông tin – Truyền thông
449 ĐOÀN CÔNG MINH 12/11/2005 Nam 01101712 Công nghệ thông tin – Truyền thông
450 HOÀNG QUANG MINH 22/09/2005 Nam 01020288 Công nghệ thông tin – Truyền thông
451 LÊ CÔNG MINH 03/09/2005 Nam 01082183 Công nghệ thông tin – Truyền thông
452 LÊ MINH 21/12/2005 Nam 01020314 Công nghệ thông tin – Truyền thông
453 LÊ QUANG MINH 26/06/2005 Nam 01031915 Công nghệ thông tin – Truyền thông
454 NGUYỄN BÁ HOÀNG MINH 31/01/2005 Nam 01025307 Công nghệ thông tin – Truyền thông
455 NGUYỄN BÌNH MINH 03/12/2005 Nam 16012134 Công nghệ thông tin – Truyền thông
456 NGUYỄN ĐỨC MINH 15/09/2005 Nam 01028206 Công nghệ thông tin – Truyền thông
457 NGUYỄN ĐỨC MINH 19/03/2005 Nam 01031928 Công nghệ thông tin – Truyền thông
458 NGUYỄN NGỌC MINH 11/04/2005 Nam 01028212 Công nghệ thông tin – Truyền thông
459 NGUYỄN QUANG MINH 20/11/2005 Nam 01012713 Công nghệ thông tin – Truyền thông
460 NGUYỄN QUANG MINH 04/12/2005 Nam 01035290 Công nghệ thông tin – Truyền thông
461 NGUYỄN QUANG MINH 14/10/2005 Nam 29000528 Công nghệ thông tin – Truyền thông
462 NGUYỄN TUẤN MINH 09/08/2005 Nam 01056443 Công nghệ thông tin – Truyền thông
463 PHẠM ĐỨC MINH 25/03/2005 Nam 01012734 Công nghệ thông tin – Truyền thông
464 PHẠM HIẾU MINH 01/03/2005 Nam 01056099 Công nghệ thông tin – Truyền thông
465 PHẠM NHẬT MINH 16/07/2005 Nam 08003405 Công nghệ thông tin – Truyền thông
466 PHẠM THẾ MINH 24/09/2005 Nam 01020741 Công nghệ thông tin – Truyền thông
467 THÁI ĐỨC MINH 22/12/2005 Nam 01021323 Công nghệ thông tin – Truyền thông
468 TRẦN ĐỨC MINH 28/07/2005 Nam 01031971 Công nghệ thông tin – Truyền thông
469 TRẦN HẢI MINH 14/04/2005 Nam 03010972 Công nghệ thông tin – Truyền thông
470 TRẦN MINH 13/08/2005 Nam 01021336 Công nghệ thông tin – Truyền thông
471 TRẦN NGỌC QUANG MINH 12/11/2005 Nam 01020765 Công nghệ thông tin – Truyền thông
472 TRẦN QUANG MINH 26/03/2005 Nam 01020769 Công nghệ thông tin – Truyền thông
473 VŨ QUANG MINH 20/07/2005 Nam 01021349 Công nghệ thông tin – Truyền thông
474 LƯU GIA NAM 24/02/2005 Nam 01025383 Công nghệ thông tin – Truyền thông
475 NGUYỄN DUY NAM 24/04/2005 Nam 29022687 Công nghệ thông tin – Truyền thông
476 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 04/05/2005 Nam 27008025 Công nghệ thông tin – Truyền thông
477 TRẦN HẢI NAM 02/08/2005 Nam 01002523 Công nghệ thông tin – Truyền thông
478 TRẦN MẠNH NAM 17/10/2005 Nam 01051843 Công nghệ thông tin – Truyền thông
479 VŨ HẢI NAM 07/09/2005 Nam 01014690 Công nghệ thông tin – Truyền thông
480 VŨ HOÀI NAM 22/03/2005 Nam 01020873 Công nghệ thông tin – Truyền thông
481 NGUYỄN DIỆU NGA 06/10/2005 Nữ 01032027 Công nghệ thông tin – Truyền thông
482 PHẠM TƯỞNG NGẠN 01/04/2005 Nam 01008360 Công nghệ thông tin – Truyền thông
483 HOÀNG NGUYỄN TUẤN NGHĨA 03/12/2005 Nam 01069414 Công nghệ thông tin – Truyền thông
484 NGUYỄN TRÍ NGHĨA 25/02/2005 Nam 01045943 Công nghệ thông tin – Truyền thông
485 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 08/05/2005 Nam 01020961 Công nghệ thông tin – Truyền thông
486 NGUYỄN TRUNG NGHĨA 10/12/2005 Nam 01056575 Công nghệ thông tin – Truyền thông
487 VŨ TRỌNG NGHĨA 06/02/2005 Nam 17014326 Công nghệ thông tin – Truyền thông
488 LÊ MINH NGỌC 12/02/2005 Nam 28017635 Công nghệ thông tin – Truyền thông
489 NGUYỄN DUY NGỌC 08/09/2005 Nam 22006947 Công nghệ thông tin – Truyền thông
490 NGUYỄN HỒNG NGỌC 17/01/2005 Nữ 01012880 Công nghệ thông tin – Truyền thông
491 NGUYỄN THÚY NGỌC 15/05/2005 Nữ 01059053 Công nghệ thông tin – Truyền thông
492 NGUYỄN VIẾT NGỌC 11/07/2005 Nam 01098381 Công nghệ thông tin – Truyền thông
493 TRẦN BẢO NGỌC 03/02/2005 Nữ 01025690 Công nghệ thông tin – Truyền thông
494 ĐỖ XUÂN NGUYÊN 09/06/2005 Nam 01021476 Công nghệ thông tin – Truyền thông
495 ĐỒNG SỸ NGUYÊN 23/01/2005 Nam 28003865 Công nghệ thông tin – Truyền thông
496 NGUYỄN CÔNG KHÔI NGUYÊN 25/11/2005 Nam 01098393 Công nghệ thông tin – Truyền thông
497 CAO VĂN NHÂN 27/08/2005 Nam 01021529 Công nghệ thông tin – Truyền thông
498 LÊ VIỆT NHẬT 15/11/2005 Nam 16010283 Công nghệ thông tin – Truyền thông
499 NGUYỄN HOÀNG NHẬT 27/02/2005 Nam 01021542 Công nghệ thông tin – Truyền thông
500 LÊ BÁ NINH 05/10/2005 Nam 19014497 Công nghệ thông tin – Truyền thông
501 VŨ THỊ KIM OANH 16/09/2005 Nữ 26009378 Công nghệ thông tin – Truyền thông
502 DƯƠNG ĐÌNH PHONG 25/01/2005 Nam 01025773 Công nghệ thông tin – Truyền thông
503 LƯƠNG MINH PHÚ 13/04/2005 Nam 10000973 Công nghệ thông tin – Truyền thông
504 NGUYỄN CÔNG PHÚC 29/07/2005 Nam 01021103 Công nghệ thông tin – Truyền thông
505 TRẦN MINH PHÚC 22/12/2005 Nam 01021115 Công nghệ thông tin – Truyền thông
506 ĐÀO MINH PHƯỢNG 01/04/2005 Nữ 03021216 Công nghệ thông tin – Truyền thông
507 LÊ HUY QUANG 15/09/2005 Nam 01009552 Công nghệ thông tin – Truyền thông
508 NGUYỄN HUY QUANG 13/05/2005 Nam 01033170 Công nghệ thông tin – Truyền thông
509 NGUYỄN MINH QUANG 22/04/2005 Nam 01101957 Công nghệ thông tin – Truyền thông
510 PHẠM NHẬT QUANG 20/07/2005 Nam 01004594 Công nghệ thông tin – Truyền thông
511 MAI THẾ BẢO QUÂN 21/05/2005 Nam 01033194 Công nghệ thông tin – Truyền thông
512 NGUYỄN HỒNG QUÂN 01/01/2005 Nam 01069669 Công nghệ thông tin – Truyền thông
513 NGUYỄN HOÀNG QUÂN 07/02/2005 Nam 01021179 Công nghệ thông tin – Truyền thông
514 ĐỖ VĂN QUYẾT 28/02/2005 Nam 21003823 Công nghệ thông tin – Truyền thông
515 PHÙNG ĐÀM TIẾN SĨ 13/01/2005 Nam 01069697 Công nghệ thông tin – Truyền thông
516 DƯƠNG TRƯỜNG SƠN 16/06/2005 Nam 12003870 Công nghệ thông tin – Truyền thông
517 HÀ THÁI SƠN 23/02/2005 Nam 01004642 Công nghệ thông tin – Truyền thông
518 PHẠM ĐÌNH HẢI SƠN 28/07/2005 Nam 21019128 Công nghệ thông tin – Truyền thông
519 TRẦN NGỌC SƯƠNG 07/01/2005 Nữ 01037782 Công nghệ thông tin – Truyền thông
520 PHẠM DUY ĐỨC TÂM 19/04/2005 Nam 01006075 Công nghệ thông tin – Truyền thông
521 TRẦN PHÚ THÁI 14/05/2005 Nam 01014869 Công nghệ thông tin – Truyền thông
522 TRẦN QUỐC THÁI 05/12/2005 Nam 01102007 Công nghệ thông tin – Truyền thông
523 BÙI ĐỨC THÀNH 18/07/2005 Nam 01025592 Công nghệ thông tin – Truyền thông
524 LÊ TUẤN THÀNH 13/03/2005 Nam 01032084 Công nghệ thông tin – Truyền thông
525 NGUYỄN VINH THÀNH 22/01/2005 Nam 01025599 Công nghệ thông tin – Truyền thông
526 TRẦN QUANG THÀNH 29/08/2005 Nam 01056806 Công nghệ thông tin – Truyền thông
527 LÊ THANH THẢO 22/12/2005 Nữ 03009959 Công nghệ thông tin – Truyền thông
528 VŨ PHẠM DIỆP THẢO 02/07/2005 Nữ 01014882 Công nghệ thông tin – Truyền thông
529 LÊ ĐỨC THẮNG 17/10/2005 Nam 01028440 Công nghệ thông tin – Truyền thông
530 NGUYỄN SONG THẮNG 03/02/2005 Nam 01033412 Công nghệ thông tin – Truyền thông
531 TRẦN XUÂN THẮNG 21/05/2005 Nam 25001689 Công nghệ thông tin – Truyền thông
532 ĐÀO LÊ XUÂN THIÊN 01/07/2005 Nam 24007899 Công nghệ thông tin – Truyền thông
533 DƯƠNG ĐỨC THỊNH 01/02/2005 Nam 12002006 Công nghệ thông tin – Truyền thông
534 NGUYỄN NGỌC THỊNH 25/05/2005 Nam 21005559 Công nghệ thông tin – Truyền thông
535 NGUYỄN QUANG THUẦN 19/10/2005 Nam 26002972 Công nghệ thông tin – Truyền thông
536 NGUYỄN ANH THƯ 14/08/2005 Nữ 01025953 Công nghệ thông tin – Truyền thông
537 ĐỖ MINH TIẾN 02/04/2005 Nam 01034364 Công nghệ thông tin – Truyền thông
538 LÊ BÁ TIỆP 10/01/2005 Nam 29036249 Công nghệ thông tin – Truyền thông
539 NGUYỄN CHÍ TÔN 04/10/2005 Nam 01082948 Công nghệ thông tin – Truyền thông
540 ĐỖ LÂM TRANG 17/11/2005 Nữ 09000516 Công nghệ thông tin – Truyền thông
541 QUANG ĐỨC TRỌNG 16/12/2005 Nam 22007137 Công nghệ thông tin – Truyền thông
542 ĐẶNG QUANG TRUNG 24/12/2005 Nam 01013625 Công nghệ thông tin – Truyền thông
543 TÔ QUANG TRUNG 15/01/2005 Nam 01002319 Công nghệ thông tin – Truyền thông
544 NGUYỄN KHẮC TRƯỜNG 17/08/2005 Nam 01083065 Công nghệ thông tin – Truyền thông
545 ĐỖ ANH TÚ 12/09/2005 Nam 16013273 Công nghệ thông tin – Truyền thông
546 NGUYỄN MẠNH TÚ 08/04/2005 Nam 03014050 Công nghệ thông tin – Truyền thông
547 ĐỖ QUỐC TUẤN 24/08/2005 Nam 03014062 Công nghệ thông tin – Truyền thông
548 HOÀNG ANH TUẤN 01/01/2005 Nam 01030605 Công nghệ thông tin – Truyền thông
549 NGUYỄN CAO TUẤN 14/02/2005 Nam 27010830 Công nghệ thông tin – Truyền thông
550 NGUYỄN ĐỨC ANH TUẤN 17/07/2005 Nam 29011795 Công nghệ thông tin – Truyền thông
551 NGUYỄN MINH TUẤN 30/11/2005 Nam 21014674 Công nghệ thông tin – Truyền thông
552 VŨ ANH TUẤN 09/05/2005 Nam 01030615 Công nghệ thông tin – Truyền thông
553 ĐỖ THANH TÙNG 08/11/2005 Nam 27007706 Công nghệ thông tin – Truyền thông
554 NGUYỄN NGỌC TÙNG 18/02/2005 Nam 01002340 Công nghệ thông tin – Truyền thông
555 PHẠM NGỌC TÙNG 04/08/2005 Nam 01002341 Công nghệ thông tin – Truyền thông
556 VŨ SƠN TÙNG 04/10/2005 Nam 01011037 Công nghệ thông tin – Truyền thông
557 NGUYỄN CẢNH VIỆT 14/07/2005 Nam 01007514 Công nghệ thông tin – Truyền thông
558 NGUYỄN TUẤN VIỆT 30/06/2005 Nam 01025164 Công nghệ thông tin – Truyền thông
559 NGUYỄN VĂN VIỆT 05/05/2005 Nam 03007886 Công nghệ thông tin – Truyền thông
560 NGUYỄN PHÚ VINH 27/12/2005 Nam 01021221 Công nghệ thông tin – Truyền thông
561 NGUYỄN QUANG VINH 12/07/2005 Nam 01094552 Công nghệ thông tin – Truyền thông
562 NGUYỄN THÀNH VINH 09/06/2005 Nam 01002361 Công nghệ thông tin – Truyền thông
563 BÙI TUẤN VŨ 18/09/2005 Nam 25016406 Công nghệ thông tin – Truyền thông
564 NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG VŨ 26/03/2005 Nam 01021241 Công nghệ thông tin – Truyền thông
565 NGUYỄN HOÀNG VŨ 25/10/2005 Nam 01021243 Công nghệ thông tin – Truyền thông
566 TRẦN NGUYÊN VŨ 19/09/2005 Nam 01014592 Công nghệ thông tin – Truyền thông
567 TRẦN TUẤN VŨ 17/05/2005 Nam 01002377 Công nghệ thông tin – Truyền thông
568 VỪ A XANH 25/09/2005 Nam 62001563 Công nghệ thông tin – Truyền thông
569 NGUYỄN THẾ XUÂN 29/11/2005 Nam 01035034 Công nghệ thông tin – Truyền thông
570 NGUYỄN HOÀNG AN 30/04/2005 Nam 29000013 An toàn thông tin
571 NGUYỄN TRỌNG AN 21/01/2005 Nam 24005091 An toàn thông tin
572 VŨ BẢO AN 08/01/2005 Nam 01037965 An toàn thông tin
573 ĐÀO QUANG ANH 12/04/2005 Nam 01008559 An toàn thông tin
574 LÊ NAM ANH 10/04/2005 Nam 01015940 An toàn thông tin
575 NGUYỄN ĐẶNG NHẬT ANH 09/01/2005 Nam 01028800 An toàn thông tin
576 NGUYỄN QUANG ANH 24/10/2005 Nam 05000014 An toàn thông tin
577 NGUYỄN THỊ VÀNG ANH 29/08/2005 Nữ 01015481 An toàn thông tin
578 NGUYỄN VIỆT ANH 14/04/2005 Nam 19011830 An toàn thông tin
579 NGUYỄN VIỆT ANH 02/01/2004 Nam 01059425 An toàn thông tin
580 NGUYỄN VIỆT ANH 27/03/2005 Nam 01015987 An toàn thông tin
581 TRẦN THỤC ANH 24/10/2005 Nữ 01013242 An toàn thông tin
582 VŨ HOÀNG ANH 18/04/2005 Nam 15010595 An toàn thông tin
583 ĐOÀN XUÂN BÁCH 27/03/2003 Nam   An toàn thông tin
584 NGUYỄN MINH CƯƠNG 01/12/2005 Nam 22011443 An toàn thông tin
585 NGUYỄN TỰ CƯỜNG 06/08/2005 Nam 01022885 An toàn thông tin
586 VŨ NHẬT CƯỜNG 03/03/2005 Nam 27007096 An toàn thông tin
587 NGUYỄN XUÂN DIỆU 26/09/2001 Nam   An toàn thông tin
588 NGUYỄN TIẾN DŨNG 29/11/2005 Nam 01017211 An toàn thông tin
589 BÙI QUÝ DƯƠNG 07/01/2004 Nam   An toàn thông tin
590 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 19/11/2005 Nam 01053649 An toàn thông tin
591 VŨ TIẾN ĐẠT 28/11/2005 Nam 01023017 An toàn thông tin
592 TRẦN HẢI ĐĂNG 05/07/2005 Nam 01030055 An toàn thông tin
593 PHẠM VĂN ĐỒNG 12/07/2005 Nam 28028953 An toàn thông tin
594 NGÔ MINH ĐỨC 27/05/2005 Nam 28018054 An toàn thông tin
595 PHẠM VÕ TOÀN ĐỨC 18/07/2005 Nam 25020058 An toàn thông tin
596 HOÀNG TRƯỜNG GIANG 04/08/2005 Nam 09007190 An toàn thông tin
597 LÊ THỊ HÀ 30/06/2005 Nữ 01097094 An toàn thông tin
598 ĐOÀN XUÂN HẢI 16/01/2005 Nam 01017942 An toàn thông tin
599 NGUYỄN TRƯỜNG HẢI 07/01/2005 Nam 25000768 An toàn thông tin
600 PHẠM TUẤN HẢI 12/02/2005 Nam 01097103 An toàn thông tin
601 TRẦN HOÀNG HIỆP 12/09/2005 Nam 25010372 An toàn thông tin
602 NGHIÊM TRẦN NGỌC HIẾU 03/06/2005 Nam 17006512 An toàn thông tin
603 NGUYỄN ĐỨC TRUNG HIẾU 14/06/2005 Nam 01006721 An toàn thông tin
604 NGUYỄN MINH HIẾU 14/12/2005 Nam 16010072 An toàn thông tin
605 PHẠM MINH HIẾU 14/09/2001 Nam   An toàn thông tin
606 PHẠM VĂN HIỆU 24/02/2005 Nam 27009644 An toàn thông tin
607 VŨ NGỌC HUYỀN 15/02/2005 Nữ 01018592 An toàn thông tin
608 NGUYỄN VIỆT HƯNG 10/03/2005 Nam 01003879 An toàn thông tin
609 VY QUỐC KHÁNH 02/09/2005 Nam 29006498 An toàn thông tin
610 PHẠM TRUNG KIÊN 08/07/2005 Nam 28001713 An toàn thông tin
611 ĐỖ TUẤN KIỆT 02/01/2005 Nam 01019406 An toàn thông tin
612 NGUYỄN HOÀNG LONG 11/06/2005 Nam 01024798 An toàn thông tin
613 ĐINH TIẾN LUÂN 30/07/2005 Nam 04008545 An toàn thông tin
614 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 10/01/2005 Nam 22010519 An toàn thông tin
615 PHẠM NGUYỄN ĐỨC MẠNH 13/11/2005 Nam 27004413 An toàn thông tin
616 BÙI ĐỨC MINH 29/10/2005 Nam 01079097 An toàn thông tin
617 ĐẶNG QUANG MINH 15/11/2005 Nam 01012632 An toàn thông tin
618 ĐOÀN ĐỨC MINH 19/09/2005 Nam 01004362 An toàn thông tin
619 LÂM QUANG MINH 22/08/2005 Nam 12016017 An toàn thông tin
620 LÊ QUANG MINH 16/01/2005 Nam 01025302 An toàn thông tin
621 PHẠM HỮU MINH 06/12/2005 Nam 01012737 An toàn thông tin
622 TRẦN VŨ CÔNG MINH 06/10/2005 Nam 01012766 An toàn thông tin
623 KIM XUÂN NAM 19/08/2005 Nam 16008437 An toàn thông tin
624 PHƯƠNG ANH NAM 27/04/2005 Nam 01014686 An toàn thông tin
625 VÕ ĐỨC NAM 02/05/2005 Nam 28013528 An toàn thông tin
626 LƯƠNG QUỲNH NHI 10/01/2005 Nữ 01012908 An toàn thông tin
627 HOÀNG LÊ PHAN 06/09/2005 Nam 18019542 An toàn thông tin
628 HOÀNG TUẤN PHONG 04/02/2005 Nam 01021079 An toàn thông tin
629 LƯƠNG QUỐC PHONG 16/04/2005 Nam 01012944 An toàn thông tin
630 ĐẶNG GIA PHÚC 18/08/2005 Nam 03001123 An toàn thông tin
631 NGUYỄN HỮU PHƯƠNG 13/01/2005 Nam 01021128 An toàn thông tin
632 LƯƠNG THỊ PHƯỢNG 01/12/2005 Nữ 25015632 An toàn thông tin
633 NGUYỄN NGỌC QUANG 12/04/2005 Nam 01033177 An toàn thông tin
634 HOÀNG MINH QUÂN 31/03/2005 Nam 01010462 An toàn thông tin
635 ĐINH NHƯ QUỲNH 27/10/2005 Nữ 15001453 An toàn thông tin
636 HOÀNG MINH SANG 12/01/2005 Nam 26006254 An toàn thông tin
637 ĐẶNG THÁI SƠN 16/03/2005 Nam 01010497 An toàn thông tin
638 NGHIÊM XUÂN SƠN 11/01/2005 Nam 01021648 An toàn thông tin
639 NGUYỄN DUY SƠN 11/11/2005 Nam 01010501 An toàn thông tin
640 NGUYỄN MẠNH THÁI 05/08/2005 Nam 15001470 An toàn thông tin
641 VŨ XUÂN THÁI 01/07/2005 Nam 19006160 An toàn thông tin
642 TRẦN VĂN THÀNH 16/12/2005 Nam 22004949 An toàn thông tin
643 LÊ TRUNG THÔNG 01/01/2006 Nam 28011345 An toàn thông tin
644 LÊ QUÝ TÔN 10/01/2005 Nam 01006917 An toàn thông tin
645 NGUYỄN THÙY TRANG 23/08/2005 Nữ 01011308 An toàn thông tin
646 PHẠM ĐỨC TRỌNG 22/11/2005 Nam 14003538 An toàn thông tin
647 NGUYỄN ANH TUẤN 30/03/2005 Nam 01089686 An toàn thông tin
648 NGUYỄN VĂN TÙNG 30/11/2004 Nam 28028786 An toàn thông tin
649 PHAN NGUYỄN TÚ UYÊN 10/02/2005 Nữ 21004911 An toàn thông tin
650 ĐINH BÁ VIỆT 21/12/2005 Nam 26001553 An toàn thông tin
651 NGUYỄN HOÀNG VIỆT 25/10/2005 Nam 28002590 An toàn thông tin
652 PHẠM HOÀNG VIỆT 09/12/2005 Nam 01035010 An toàn thông tin
653 LÊ QUANG VINH 27/12/2004 Nam 01035013 An toàn thông tin
654 NGUYỄN QUÝ VINH 13/12/2005 Nam 01054543 An toàn thông tin
655 LƯU ĐỨC ANH 12/07/2005 Nam 01000156 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
656 NGUYỄN THẠC QUANG ANH 28/01/2005 Nam 01013179 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
657 NGUYỄN VIỆT ANH 15/11/2005 Nam 01026305 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
658 TRẦN DUY ANH 08/04/2005 Nam 01000349 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
659 TRẦN NGUYỄN HOÀNG ANH 22/07/2005 Nam 03017334 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
660 TRỊNH HOÀNG CHÂU 11/07/2005 Nam 22012337 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
661 HỒ ANH DŨNG 17/08/2005 Nam 01029570 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
662 NGUYỄN HÙNG DŨNG 25/06/2005 Nam 01005866 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
663 NGUYỄN TRUNG DŨNG 05/05/2005 Nam 01013393 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
664 TRẦN ANH DUY 26/09/2005 Nam 01030010 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
665 NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG 17/08/2005 Nam 01033459 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
666 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 15/02/2005 Nữ 07000424 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
667 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 12/01/2005 Nam 01003464 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
668 NGUYỄN NGỌC ĐĨNH 02/09/2005 Nam 01001166 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
669 NGUYỄN VĂN ĐỨC 21/10/2005 Nam 01096703 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
670 NGUYỄN XUÂN HIỆP 16/04/2005 Nam 01023556 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
671 MAI VIỆT HOÀNG 20/10/2005 Nam 01003612 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
672 PHAN VĂN HỘI 29/11/2005 Nam 29015941 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
673 NGUYỄN CHÍ HÙNG 15/06/2005 Nam 01034066 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
674 LÊ ĐỨC HUY 28/03/2005 Nam 01001375 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
675 LÊ QUANG HUY 01/06/2005 Nam 01001377 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
676 PHẠM BÁ TRƯỜNG HƯNG 25/11/2005 Nam 01018636 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
677 PHẠM QUỐC HƯNG 02/01/2005 Nam 18007020 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
678 KHUẤT DUY HỮU 05/07/2005 Nam 01064456 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
679 VŨ VĂN KHẢI 28/08/2005 Nam 15000204 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
680 PHẠM GIA KHÁNH 23/08/2005 Nam 01012030 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
681 LÊ TRẦN MINH KHÔI 14/12/2005 Nam 01018825 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
682 NGUYỄN KHÁNH LINH 14/12/2005 Nữ 01020588 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
683 VƯƠNG ĐÌNH MẠNH 07/08/2004 Nam 29030944 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
684 CHU MINH 09/11/2005 Nam 01020250 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
685 ĐÀO BÌNH MINH 08/12/2005 Nam 22000669 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
686 LÊ ANH MINH 12/02/2005 Nam 01012646 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
687 LÊ HỮU PHÚC MINH 23/09/2005 Nam 01020311 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
688 LÊ NHẬT MINH 24/02/2005 Nam 01020653 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
689 TRẦN BÌNH MINH 23/05/2005 Nam 01021328 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
690 HÀ PHƯƠNG NGUYÊN 14/12/2005 Nam 01008385 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
691 VƯƠNG QUỐC PHÁP 31/08/2005 Nam 01002699 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
692 NGUYỄN DOÃN QUẢNG 18/01/2005 Nam 01004601 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
693 ĐẶNG TRẦN THÁI SƠN 26/01/2005 Nam 01004640 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
694 HOÀNG ĐỨC THIỆN 29/06/2005 Nam 01102043 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
695 NGUYỄN DUY THỊNH 18/01/2005 Nam 01072301 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
696 NGUYỄN TRỌNG TOÀN 20/01/2005 Nam 28002549 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
697 NGUYỄN THÀNH TRUNG 23/01/2005 Nam 01026064 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
698 NGUYỄN ANH TÚ 08/11/2005 Nam 01030594 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
699 NGUYỄN ĐÌNH TÙNG 25/10/2005 Nam 01004234 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
700 BÙI MINH VŨ 30/08/2005 Nam 01021233 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
701 NGUYỄN HOÀNG VŨ 04/11/2005 Nam 01011942 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử
702 ĐẶNG ĐỨC ANH 05/04/2002 Nam   Kỹ thuật Hàng không
703 NGUYỄN VĂN BÌNH 14/01/2005 Nam 01053434 Kỹ thuật Hàng không
704 NGUYỄN ĐOÀN CAO 20/08/2005 Nam 01000639 Kỹ thuật Hàng không
705 PHẠM QUỐC CHÍNH 13/07/2005 Nam 01022872 Kỹ thuật Hàng không
706 ĐỖ TẤN DŨNG 14/04/2005 Nam 01009856 Kỹ thuật Hàng không
707 NGUYỄN TIẾN DŨNG 16/03/2005 Nam 01029588 Kỹ thuật Hàng không
708 NGUYỄN VĂN DŨNG 19/03/2005 Nam 01033028 Kỹ thuật Hàng không
709 DƯƠNG QUANG ĐỘ 10/07/2005 Nam 01013707 Kỹ thuật Hàng không
710 NGUYỄN XUÂN HÀO 03/11/2005 Nam 01017963 Kỹ thuật Hàng không
711 ĐÀO THIỆN MINH HIẾU 06/06/2005 Nam 01013812 Kỹ thuật Hàng không
712 TRẦN TRUNG HIẾU 08/04/2005 Nam 01018029 Kỹ thuật Hàng không
713 PHAN HUY HOÀNG 16/11/2005 Nam 01030723 Kỹ thuật Hàng không
714 VŨ HOÀNG 15/10/2005 Nam 01001348 Kỹ thuật Hàng không
715 NGUYỄN LƯƠNG TƯỜNG HÙNG 08/11/2005 Nam 01013854 Kỹ thuật Hàng không
716 NGUYỄN MINH HÙNG 26/08/2005 Nam 01044388 Kỹ thuật Hàng không
717 VŨ HÙNG 16/01/2005 Nam 01003627 Kỹ thuật Hàng không
718 TRỊNH MINH KHOA 29/12/2005 Nam 01044859 Kỹ thuật Hàng không
719 LÊ ĐỨC KHÔI 04/08/2005 Nam 22000160 Kỹ thuật Hàng không
720 TRẦN VƯƠNG THÀNH KHÔI 04/08/2005 Nam 01019372 Kỹ thuật Hàng không
721 TRỊNH PHAN MINH KHÔI 02/09/2005 Nam 23000292 Kỹ thuật Hàng không
722 PHẠM HOÀNG KIÊN 16/09/2005 Nam 01014248 Kỹ thuật Hàng không
723 NGUYỄN HẢI LÂM 29/07/2005 Nam 01094903 Kỹ thuật Hàng không
724 TẠ ĐÌNH LỰC 09/07/2005 Nam 01072070 Kỹ thuật Hàng không
725 NGUYỄN HOÀNG NGHĨA 14/04/2005 Nam 01021422 Kỹ thuật Hàng không
726 HOÀNG NGUYÊN 05/01/2003 Nam   Kỹ thuật Hàng không
727 PHẠM MINH QUANG 24/02/2005 Nam 01031138 Kỹ thuật Hàng không
728 BẠCH THẾ SƠN 22/06/2005 Nam 01037364 Kỹ thuật Hàng không
729 PHẠM MINH TRÍ 10/06/2005 Nam 01019108 Kỹ thuật Hàng không
730 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG 18/04/2005 Nam 28029429 Kỹ thuật Hàng không
731 PHÍ QUANG TRƯỜNG 19/07/2005 Nam 01081355 Kỹ thuật Hàng không
732 TRẦN ANH TUẤN 23/04/2005 Nam 01068412 Kỹ thuật Hàng không
733 MAI QUỐC AN 13/05/2005 Nam 01014996 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
734 BÙI QUỲNH ANH 15/09/2005 Nữ 01083090 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
735 NGUYỄN TÚ ANH 02/04/2005 Nữ 01028920 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
736 TRƯƠNG HẢI BÌNH 26/11/2005 Nam 01009735 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
737 QUÁCH KHÁNH ĐỨC 05/12/2005 Nam 02055377 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
738 NGUYỄN ĐÌNH LÊ HOÀNG 29/03/2005 Nam 01007132 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
739 NGUYỄN TUẤN KHANH 12/11/2005 Nam 37000165 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
740 VŨ HUY KHÔI 07/01/2005 Nam 01068227 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
741 NGUYỄN BÁ KIÊN 07/07/2005 Nam 01082012 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
742 NGUYỄN HỮU HOÀNG LONG 20/04/2004 Nam 01081174 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
743 NGUYỄN BÁ MẠNH 16/10/2003 Nam 01083694 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
744 ĐỖ VĨNH NGỌC MINH 22/10/2005 Nữ 03009740 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
745 NGUYỄN TUẤN MINH 11/11/2005 Nam 01012726 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
746 NGUYỄN HỒNG PHÚC 11/07/2005 Nam 01012968 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
747 THÁI ĐÌNH QUÂN 12/06/2005 Nam 29004171 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
748 BÙI TIẾN SÁNG 22/02/2005 Nam 26001375 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
749 TRẦN VĨNH THUẬN 23/11/2005 Nam 01025939 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
750 LÊ NGỌC THỦY TIÊN 06/06/2005 Nữ 01018978 Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh
751 BÙI ĐỨC ANH 03/10/2005 Nam 01015060 Kỹ thuật ô tô
752 ĐỖ HOÀNG ANH 03/07/2005 Nam 22013897 Kỹ thuật ô tô
753 LÊ ĐỨC ANH 21/11/2005 Nam 01032275 Kỹ thuật ô tô
754 NGUYỄN THẾ ANH 23/02/2005 Nam 19005640 Kỹ thuật ô tô
755 TRẦN THÁI ANH 24/12/2005 Nam 01005762 Kỹ thuật ô tô
756 VƯƠNG CHÍ BÁCH 23/08/2005 Nam 22013949 Kỹ thuật ô tô
757 DƯƠNG VĂN BẢO 07/02/2005 Nam 19016210 Kỹ thuật ô tô
758 LÊ VIỆT CHUNG 29/08/2005 Nam 28028880 Kỹ thuật ô tô
759 NGUYỄN TIẾN CHUNG 08/02/2005 Nam 27001145 Kỹ thuật ô tô
760 ĐINH VĂN CƯỜNG 11/07/2005 Nam 24002956 Kỹ thuật ô tô
761 LƯƠNG ĐÌNH THÀNH DOANH 25/10/2005 Nam 01053476 Kỹ thuật ô tô
762 NGUYỄN ANH DUY 29/05/2005 Nam 01033056 Kỹ thuật ô tô
763 ĐỖ HẢI DƯƠNG 24/07/2005 Nam 01099923 Kỹ thuật ô tô
764 TRẦN NGỌC DƯƠNG 19/01/2005 Nam 29006939 Kỹ thuật ô tô
765 TRẦN NGUYỄN BẢO DƯƠNG 25/10/2005 Nam 01063799 Kỹ thuật ô tô
766 HOÀNG VĂN GIANG 07/12/2005 Nam 01039633 Kỹ thuật ô tô
767 NGUYỄN DUY HÙNG 02/10/2005 Nam 01001357 Kỹ thuật ô tô
768 TRẦN VIỆT HÙNG 01/08/2005 Nam 17015210 Kỹ thuật ô tô
769 LÊ QUANG HUY 01/03/2005 Nam 01011136 Kỹ thuật ô tô
770 HOÀNG VĂN KHẢI 19/11/2004 Nam 01015860 Kỹ thuật ô tô
771 NGUYỄN VĂN KHOÁT 25/02/2005 Nam 26013740 Kỹ thuật ô tô
772 NGUYỄN LÊ MINH KHÔI 03/06/2005 Nam 01007618 Kỹ thuật ô tô
773 PHẠM XUÂN KHÔI 23/12/2005 Nam 03018151 Kỹ thuật ô tô
774 NGÔ TRUNG KIÊN 25/07/2005 Nam 01019391 Kỹ thuật ô tô
775 PHẠM TÙNG LÂM 19/05/2005 Nam 22000601 Kỹ thuật ô tô
776 ĐỖ VĂN LINH 23/12/2005 Nam 22008154 Kỹ thuật ô tô
777 ĐỖ NGUYỄN TIỂU LONG 24/02/2005 Nam 01020093 Kỹ thuật ô tô
778 ĐỖ TUẤN LONG 13/02/2005 Nam 01012569 Kỹ thuật ô tô
779 HOÀNG HẢI LONG 29/11/2005 Nam 19012949 Kỹ thuật ô tô
780 BÙI DUY LƯƠNG 06/07/2005 Nam 03005579 Kỹ thuật ô tô
781 LA HOÀNG MINH 29/03/2005 Nam 01020300 Kỹ thuật ô tô
782 NGUYỄN ĐỨC MINH 14/12/2005 Nam 01020685 Kỹ thuật ô tô
783 NGUYỄN NHƯ MINH 18/09/2005 Nam 25009078 Kỹ thuật ô tô
784 NGUYỄN QUANG MINH 09/04/2005 Nam 01056441 Kỹ thuật ô tô
785 TRẦN HẢI NAM 05/12/2005 Nam 01008357 Kỹ thuật ô tô
786 ĐỖ KIM NGỌC 08/05/2005 Nam 16013950 Kỹ thuật ô tô
787 NGUYỄN CAO BÌNH NGUYÊN 09/11/2005 Nam 19006059 Kỹ thuật ô tô
788 NGUYỄN NHẬT QUANG 14/06/2005 Nam 01006010 Kỹ thuật ô tô
789 NGUYỄN HOÀNG QUÂN 16/12/2005 Nam 01025532 Kỹ thuật ô tô
790 PHẠM HỒNG QUÂN 22/01/2005 Nam 29029034 Kỹ thuật ô tô
791 NGUYỄN QUYỀN 29/07/2005 Nam 01006452 Kỹ thuật ô tô
792 HOÀNG CÔNG TÂM 31/03/2005 Nam 01052124 Kỹ thuật ô tô
793 TRẦN ĐÌNH TÂM 22/09/2005 Nam 22000272 Kỹ thuật ô tô
794 PHẠM HỮU THẮNG 12/01/2004 Nam 01025622 Kỹ thuật ô tô
795 LÊ THANH TOÀN 30/04/2005 Nam 25009283 Kỹ thuật ô tô
796 NGUYỄN KHẮC TOÀN 25/08/2005 Nam 15001042 Kỹ thuật ô tô
797 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 04/11/2005 Nam 21007981 Kỹ thuật ô tô
798 NGUYỄN ANH TUẤN 18/08/2005 Nam 16013744 Kỹ thuật ô tô
799 NGUYỄN VĂN TUẤN 09/09/2005 Nam 01011372 Kỹ thuật ô tô
800 PHAN ANH TUẤN 13/05/2005 Nam 25015070 Kỹ thuật ô tô
801 ĐINH XUÂN VIỆT 15/02/2005 Nam 28020357 Kỹ thuật ô tô
802 ĐÀO ANH VŨ 18/03/2005 Nam 03005893 Kỹ thuật ô tô
803 TRẦN QUANG VƯƠNG 06/11/2005 Nam 17003374 Kỹ thuật ô tô
804 VŨ PHƯƠNG ĐÔNG 01/11/2005 Nam 16001393 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
805 LÊ MINH ĐỨC 12/09/2005 Nam 01017851 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
806 ĐẶNG NGỌC HẢI 30/11/2005 Nam 12001044 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
807 LÊ TRUNG HIẾU 16/10/2005 Nam 01027146 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
808 NGUYỄN NGỌC HUY 24/12/2005 Nam 29001338 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
809 NGUYỄN PHÚC LAM 26/12/2005 Nam 01078643 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
810 TRẦN HẢI LONG 29/11/2005 Nam 01008100 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
811 CHU MẠNH 28/01/2005 Nam 01020213 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
812 NGUYỄN HỮU MINH 21/06/2005 Nam 17005554 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
813 TRẦN HẢI NAM 10/12/2005 Nam 26005532 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
814 LÊ THỊ UYÊN NHI 30/08/2005 Nữ 40019659 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
815 PHẠM ĐỨC QUANG 23/05/2005 Nam 26015167 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
816 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 29/11/2005 Nam 17014418 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
817 ĐỖ ĐỨC TRỌNG 23/09/2005 Nam 01019125 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
818 NGUYỄN VĂN TRUNG 15/01/2005 Nam 28026102 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
819 BÙI THIÊN TRƯỜNG 14/11/2005 Nam 01098683 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
820 CHU HỮU TRƯỜNG 08/10/2005 Nam 01083054 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
821 TRẦN MINH TÚ 21/09/2005 Nam 24005057 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
822 ĐỖ VĂN VŨ 09/08/2005 Nam 25008694 Kĩ thuật điện và Năng lượng tái tạo
823 LÊ VŨ KHOA BẢO 31/07/2005 Nam 24006791 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
824 NGUYỄN THỦY CHI 10/10/2005 Nữ 01017195 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
825 LÊ THÀNH CÔNG 17/05/2005 Nam 22013976 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
826 NGUYỄN CHÍ CÔNG 25/05/2005 Nam 03000013 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
827 NGUYỄN ĐĂNG DƯƠNG 27/10/2005 Nam 29026279 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
828 HOÀNG KIM ĐỨC 29/06/2005 Nam 01042908 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
829 LÊ VĂN HIẾU 07/07/2005 Nam 28020060 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
830 HOÀNG VIỆT HÙNG 02/01/2004 Nam   Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
831 ĐỖ HÙNG HUY 16/01/2005 Nam 28035691 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
832 PHÍ CÔNG HƯNG 26/10/2005 Nam 01081551 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
833 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 20/08/2005 Nam 01018776 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
834 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 02/09/2005 Nam 23002872 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
835 NGUYỄN ĐỨC KHÔI 16/07/2005 Nam 01101072 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
836 PHÙNG NGỌC MAI 27/02/2005 Nữ 01002405 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
837 ĐẶNG TUẤN MINH 03/07/2005 Nam 01020262 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
838 PHẠM NGỌC QUANG MINH 07/07/2005 Nam 01095641 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
839 TRẦN PHƯƠNG NAM 27/10/2005 Nam 01035349 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
840 HÀ VĂN NINH 02/03/2005 Nam 28020227 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
841 NGUYỄN BẢO PHÚC 11/01/2005 Nam 15003557 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
842 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 22/11/2005 Nam 19001001 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
843 MAI ANH TUẤN 21/09/2005 Nam 10001135 Vật lý Kỹ thuật – Điện tử
844 ĐÀO HÀ ĐỨC ANH 28/08/2005 Nam 01015918 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
845 NGUYỄN NGỌC ANH 20/02/2005 Nữ 24001065 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
846 NGUYỄN VIỆT ANH 26/04/2005 Nam 01052908 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
847 TRẦN HỒNG ANH 21/10/2005 Nữ 12012046 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
848 TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH 30/08/2005 Nữ 25017987 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
849 TRẦN THỊ VÂN ANH 01/11/2005 Nữ 18011063 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
850 NGUYỄN LÂM BÁCH 06/10/2005 Nam 01035783 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
851 NGUYỄN ĐÌNH DŨNG 07/07/2005 Nam 03020082 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
852 HOÀNG LỆ DUYÊN 06/12/2005 Nữ 18006849 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
853 NGUYỄN MINH ĐỒNG 21/11/2005 Nam 01100044 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
854 HOÀNG ANH ĐỨC 03/09/2005 Nam 23000976 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
855 LƯU NGUYỄN TÀI ĐỨC 28/04/2005 Nam 28000188 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
856 NGUYỄN ANH ĐỨC 02/03/2005 Nam 01023400 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
857 NGUYỄN THỊ KIM GIANG 07/12/2005 Nữ 21008164 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
858 VŨ KHẢ HÀO 06/10/2005 Nam 18008633 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
859 LÊ HỒNG HOA 27/06/2005 Nữ 01011086 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
860 NGUYỄN ĐỨC DUY HƯNG 15/07/2005 Nam 17009093 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
861 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 21/05/2005 Nữ 01097707 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
862 HỒ NGỌC GIA KHÁNH 18/05/2005 Nam 01012010 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
863 NGUYỄN THỊ KHÁNH 16/11/2005 Nữ 30002751 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
864 TRẦN HOÀNG KHÔI 16/09/2005 Nam 01007620 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
865 NGUYỄN ĐĂNG ANH KIỆT 12/02/2005 Nam 01007640 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
866 NGUYỄN TÙNG LÂM 26/11/2005 Nam 12010942 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
867 NGÔ THÀNH LÂN 02/04/2005 Nam 01007652 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
868 NGÔ PHƯƠNG LINH 10/11/2005 Nữ 01034755 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
869 NGUYỄN NHẬT LINH 22/01/2005 Nữ 01019600 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
870 ĐỖ VĂN MẠNH 20/04/2005 Nam 01095384 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
871 LÊ HỮU NHẬT MINH 23/09/2005 Nam 01020310 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
872 NGUYỄN HỒNG MINH 16/09/2005 Nữ 26002074 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
873 TRẦN TUẤN NGHĨA 22/01/2005 Nam 01021428 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
874 TRẦN THỊ THU NGUYỆT 21/04/2005 Nữ 25013069 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
875 ĐỖ THỊ PHƯƠNG OANH 28/08/2005 Nữ 01025762 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
876 VŨ MINH QUÂN 01/03/2005 Nam 01006040 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
877 NÔNG ĐỨC SƠN 19/12/2005 Nam 01025563 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
878 HOÀNG THỊ TÂM 12/02/2005 Nữ 01072269 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
879 TRẦN ĐỨC THÀNH 01/05/2005 Nam 08004948 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
880 ĐINH THỊ THẢO 15/12/2005 Nữ 27010286 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
881 PHẠM XUÂN THẬT 07/08/2005 Nam 27009947 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
882 ĐINH VĂN THI 26/09/2005 Nam 26020440 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
883 ĐẶNG MINH THƯ 14/11/2005 Nữ 30016666 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
884 LÂM VĂN TRÀ 27/03/2005 Nam 01095970 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
885 LÊ QUỲNH TRANG 24/11/2005 Nữ 13006231 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
886 LÊ HÀ VI 22/06/2005 Nữ 21013059 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
887 ĐẶNG NGUYỄN MAI VY 24/11/2005 Nữ 01011953 Gôd88 tỷ lệ cược cao thực phẩm
888 ĐỖ THỊ AN 17/03/2003 Nữ 28000002 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
889 NGUYỄN NGỌC ANH 24/10/2005 Nữ 01000232 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
890 TRẦN NHẬT ANH 24/10/2005 Nữ 01009230 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
891 TRẦN VŨ QUỲNH ANH 03/10/2005 Nữ 01032771 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
892 HUỲNH MINH CHÂU 24/04/2005 Nữ 01009740 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
893 NGUYỄN MINH CHÂU 28/04/2005 Nữ 01009743 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
894 TRẦN LÊ MINH CHÂU 22/11/2005 Nữ 01016625 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
895 ĐẶNG NGỌC HÀ CHI 26/12/2005 Nữ 03017398 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
896 VŨ THỊ KIỀU CHINH 28/02/2005 Nữ 21016550 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
897 LÊ TRUNG CHÍNH 29/03/2005 Nam 01005835 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
898 ĐẶNG MINH DUY 27/10/2005 Nam 01013406 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
899 PHẠM HƯƠNG GIANG 08/07/2005 Nữ 03014150 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
900 LƯU NGỌC HÀ 26/08/2005 Nữ 17006453 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
901 LÊ THIỆN HIỀN 16/08/2005 Nam 02070802 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
902 NGUYỄN HÀ MINH HIỂN 16/01/2005 Nam 01023544 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
903 TRẦN QUANG KHẢI HOÀN 26/08/2005 Nam 01034018 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
904 ĐẶNG MINH HOÀNG 23/01/2005 Nam 17014223 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
905 HÀ HUY HOÀNG 22/09/2005 Nam 01023634 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
906 NGUYỄN ĐỨC HUY 01/07/2005 Nam 01001850 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
907 VƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀN 16/07/2005 Nữ 19013571 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
908 LÊ TUẤN HƯNG 25/12/2005 Nam 01011469 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
909 LÊ GIA KHÁNH 13/12/2005 Nam 01034577 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
910 NGUYỄN VĂN ANH KHOA 24/08/2005 Nam 37010253 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
911 TRƯƠNG THÀNH KIÊN 31/07/2005 Nam 01028026 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
912 ĐINH TUỆ LÂM 02/01/2005 Nữ 01037128 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
913 BÙI KHÁNH LINH 06/06/2005 Nữ 01019451 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
914 BÙI TUẤN LINH 26/10/2005 Nam 01019457 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
915 HÀ GIA LINH 22/05/2005 Nữ 01020573 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
916 NGUYỄN DIỆU LINH 21/05/2005 Nữ 01020020 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
917 PHAN HÀ LINH 21/01/2005 Nữ 01020052 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
918 TRẦN QUANG LINH 10/10/2005 Nam 15005917 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
919 NGUYỄN TRẦN MINH 23/01/2005 Nam 01025331 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
920 TRẦN HOÀNG MINH 11/12/2005 Nam 01021332 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
921 NGUYỄN THỊ NGỌC 18/07/2004 Nữ 18015841 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
922 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI 10/08/2005 Nữ 32003144 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
923 ĐỖ TRẦN ANH PHƯƠNG 24/11/2005 Nữ 01101943 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
924 TRẦN THẾ QUANG 06/11/2005 Nam 01025521 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
925 NGUYỄN ANH QUÂN 09/12/2005 Nam 01032062 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
926 LÊ MINH TÂN 18/05/2005 Nam 26015189 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
927 PHẠM NGUYỄN LIÊN THI 21/07/2005 Nữ 02004922 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
928 NGÔ MAI THU 14/05/2005 Nữ 01010583 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
929 LƯƠNG MINH THƯ 27/02/2005 Nữ 01018970 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
930 NGUYỄN LINH THƯ 01/08/2005 Nữ 01032133 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
931 PHẠM ANH THƯ 16/01/2005 Nữ 01018973 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
932 NGUYỄN LÊ MINH THY 20/12/2005 Nữ 01032139 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
933 NGUYỄN THANH TRÀ 17/03/2005 Nữ 01018993 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
934 ĐINH THỊ LINH TRÂM 13/07/2005 Nữ 28034244 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
935 NGUYỄN LÂM TÙNG 11/03/2005 Nam 09001498 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
936 PHẠM THANH YẾN 10/07/2005 Nữ 03018527 Gôd88 tỷ lệ cược cao y khoa
937 ODINAEV AZIZBEK 16/06/2005 Nam 2023031041 Toán ứng dụng
938 ISHMUROTOV MUZAFAR 23/11/2005 Nam 2023031049 Toán ứng dụng
Chia sẻ0

Thông tin liên quan

  • Goodd889 cá cược trực tuyến Talk 2026: Tăng cường đối thoại, thúc đẩy môi trường Goodd88 khuyến mãi nạp lần đầu lấy Good8885 hiện đang mở làm trung tâm
  • Goodd889 cá cược trực tuyến và Bretagne INP (Pháp) ký kết thỏa thuận hợp tác thúc đẩy đào tạo và Goo88d.com link không bị chặn lĩnh vực Công nghệ thực phẩm
  • Từ ngôi trường quân đội danh tiếng của Pháp đến kỳ thực tập đáng nhớ tại Goodd889 cá cược trực tuyến

Tin tức nổi bật

Goodd889 cá cược trực tuyến Talk 2026: Tăng cường đối thoại, thúc đẩy môi trường Goodd88 khuyến mãi nạp lần đầu lấy Good8885 hiện đang mở làm trung tâm

Goodd889 cá cược trực tuyến Talk 2026: Tăng cường đối thoại, thúc đẩy môi trường Goodd88 khuyến mãi nạp lần đầu lấy Good8885 hiện đang mở làm trung tâm

Goodd889 cá cược trực tuyến và Bretagne INP (Pháp) ký kết thỏa thuận hợp tác thúc đẩy đào tạo và Goo88d.com link không bị chặn lĩnh vực Công nghệ thực phẩm

Goodd889 cá cược trực tuyến và Bretagne INP (Pháp) ký kết thỏa thuận hợp tác thúc đẩy đào tạo và Goo88d.com link không bị chặn lĩnh vực Công nghệ thực phẩm

Từ ngôi trường quân đội danh tiếng của Pháp đến kỳ thực tập đáng nhớ tại Goodd889 cá cược trực tuyến

Từ ngôi trường quân đội danh tiếng của Pháp đến kỳ thực tập đáng nhớ tại Goodd889 cá cược trực tuyến

Nhóm Good8885 hiện đang mở năm nhất trở thành Quán quân cuộc thi khởi nghiệp quốc gia nhờ giải pháp cho bài toán nông nghiệp xanh

Nhóm Good8885 hiện đang mở năm nhất trở thành Quán quân cuộc thi khởi nghiệp quốc gia nhờ giải pháp cho bài toán nông nghiệp xanh

IUT Toulouse – Auch – Castres trở thành đối tác đào tạo song bằng cho chương trình Công nghệ thông tin – Truyền thông

IUT Toulouse – Auch – Castres trở thành đối tác đào tạo song bằng cho chương trình Công nghệ thông tin – Truyền thông

Xem tất cả

  • Địa chỉ 15A Ngô Quyền, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Điện thoại +84-923 289 823
  • Email [email protected]

  1. Giới thiệu
  2. Good8 link đăng nhập
  3. Hợp tác quốc tế
  4. Gôd88 game bài casino trực tuyến
Đào tạo
  • Goo88d.com tải ứng dụng
  • Thạc sĩ

  • ©2021 goodd889.com. All Rights reserved
  • Design by: caia.vn